KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Chủ Nhật, 25/10 · 14:15
Iwaki FC1 - 0Hiệp 2
Jubilo IwataAfturelding: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Sân nhà: Varmarvollur (Mosfellsbaer), 2.500 chỗ · Giá trị đội hình: 1,2 triệu €
Giải đấu: Cúp Iceland, Iceland 1. Deild Karla
Afturelding trên bảng xếp hạng Iceland 1. Deild Karla
Afturelding đứng thứ 1 với 45 điểm sau 22 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14-3-5 | 32 | 45 |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13-4-5 | 25 | 43 |
| 3 | Fylkir | 22 | 13-1-8 | 13 | 40 |
Kết quả Afturelding gần đây
8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 2, thua 2.
- Thứ 7, 12/09/2026
- FTBreidablik
2-1
AftureldingH1 2-0 - Thứ 7, 05/09/2026
- FTUMF Njardvik
2-1
AftureldingH1 2-0 - Thứ 7, 29/08/2026
- FTAfturelding
2-0
VestriH1 1-0 - Thứ 4, 26/08/2026
- FTAfturelding
2-0
Grotta SeltjarnarnesH1 1-0 - Thứ 7, 22/08/2026
- FTKFR Aegir
0-7
AftureldingH1 0-2 - Thứ 3, 18/08/2026
- FTAfturelding
2-2
HK KópavogurH1 1-1 - Thứ 6, 14/08/2026
- FTFylkir
3-3
AftureldingH1 1-1 - Thứ 7, 08/08/2026
- FTAfturelding
4-1
GrindavikH1 4-0
Danh sách cầu thủ Afturelding
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 29 | Þórður Ingason | Thủ môn | 38 | ISL |
| 1 | Arnar Daði Jóhannesson | Thủ môn | 21 | ISL |
| 0 | Birkir Haraldsson | Thủ môn | 22 | ISL |
| 85 | Kristján Hjörvar Sigurkarlsson | Thủ môn | 21 | |
| 0 | Jón Vignir Pétursson | Hậu vệ | 23 | ISL |
| 27 | Enes Þór Enesson Cogic | Hậu vệ | 20 | ISL |
| 32 | sindri sigurjonsson | Hậu vệ | 20 | |
| 6 | Aron Eli Saevarsson | Hậu vệ | 29 | ISL |
| 22 | Rikhardur Smari Grondal | Hậu vệ | 20 | ISL |
| 17 | Haukur brink | Hậu vệ | 21 | SWE |
| 4 | Gunnar Bergmann Sigmarsson | Hậu vệ | 25 | ISL |
| 25 | Georg Bjarnason | Hậu vệ | 27 | ISL |
| 2 | Birkir Már Sævarsson | Hậu vệ | 41 | ISL |
| 3 | Axel Óskar Andrésson | Hậu vệ | 28 | ISL |
| 33 | Andi Hoti | Hậu vệ | 22 | ISL |
| 16 | Bjartur Bjarmi Barkarson | Tiền vệ | 24 | ISL |
| 22 | Oliver Bjerrum Jensen | Tiền vệ | 24 | DEN |
| 19 | Saevar Alti Hugason | Tiền vệ | 21 | ISL |
| 10 | Elmar Kari Enesson Cogic | Tiền đạo | 24 | ISL |
| 34 | Patrekur Orri Gudjonsson | Tiền đạo | 24 | ISL |
| 7 | Kristinn Freyr Sigurðsson | Tiền đạo | 34 | ISL |
| 0 | Elvar Ingi Vignisson | Tiền đạo | 31 | ISL |
| 11 | Odinn bjarkason | Tiền đạo | 20 | |
| 9 | Joacim Holtan | Tiền đạo | 28 | NOR |
Chuyển nhượng gần đây của Afturelding
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Andi Hoti | Valur Reykjavik | Afturelding |
| 24/03/2026 | Birkir Már Sævarsson | Afturelding | |
| 19/03/2026 | Joacim Holtan | Kongsvinger | Afturelding |
| 06/02/2026 | Jón Vignir Pétursson | UMF Selfoss | Afturelding |
| 04/02/2026 | Bjarni Páll Linnet Runólfsson | Afturelding | Fram Reykjavik |
| 04/02/2026 | Jokull Andresson | Afturelding | Hafnarfjordur |
| 30/01/2026 | Andri Freyr Jónasson | Grotta Seltjarnarnes | Afturelding |
| 31/12/2025 | Luc Kassi | Afturelding | Free Player |
| 31/12/2025 | Benjamin Stokke | Afturelding | Free Player |
| 31/12/2025 | Oliver Sigurjonsson | Afturelding |
Câu hỏi thường gặp về Afturelding
Afturelding đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Iceland 1. Deild Karla?
Afturelding hiện đứng thứ 1 trên BXH Iceland 1. Deild Karla với 45 điểm sau 22 trận (thắng 14, hòa 3, thua 5).
Phong độ gần đây của Afturelding thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Afturelding thắng 4, hòa 2 và thua 2.
Sân nhà của Afturelding là sân nào?
Afturelding thi đấu trên sân Varmarvollur ở Mosfellsbaer, sức chứa khoảng 2.500 chỗ ngồi.


