KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Năm, 22/10 · 21:15
Ararat-Armenia FC23:45Thứ 5, 22/10
AZ AlkmaarKQBD Nhật Bản – Kết quả bóng đá J-League mới nhất
Bảng dữ liệu kết quả bóng đá Nhật Bản (J-League) luôn là thước đo chuẩn mực nhất cho sự phát triển của nền bóng đá cấp câu lạc bộ tại châu Á. Ra đời từ năm 1992, hệ thống thi đấu chuyên nghiệp của xứ sở mặt trời mọc gây ấn tượng mạnh nhờ cấu trúc kim tự tháp 3 phân hạng vô cùng chặt chẽ. Việc theo dõi sát sao bảng kqbd trực tuyến tại nền tảng của chúng tôi không chỉ giúp bạn nắm bắt tỷ số, mà còn là chìa khóa để phân tích lối chơi khoa học và kỷ luật đặc trưng của giải đấu đỉnh cao này.
Hệ thống J-League luôn chứa đựng nhiều biến số, tra cứu KQBD ngay.
Kết quả bóng đá Nhật Bản mới nhất
Bảng dưới hiển thị kết quả và lịch thi đấu J2 League (Hạng 2 Nhật Bản) theo giờ Việt Nam. Các giải Nhật Bản khác xem tại tỷ số trực tuyến.
Giải Mã Cấu Trúc Và Thể Thức Thi Đấu VĐQG Nhật Bản

Để nhận định chính xác cục diện bảng xếp hạng, giới phân tích cần thấu hiểu cấu trúc phân tầng và thể thức thi đấu khắc nghiệt mà J-League đang áp dụng.
Tổng Quan Về Hệ Thống J-League
J-League là tổ chức vận hành hệ thống bóng đá chuyên nghiệp hàng đầu Nhật Bản, trực thuộc sự quản lý của Liên đoàn bóng đá Nhật Bản (JFA). Sự kiện mùa giải đầu tiên khởi tranh vào năm 1993 đã chấm dứt kỷ nguyên của giải đấu bán chuyên Japan Soccer League trước đó.
Hệ thống J-League được kiến tạo với mục tiêu tối thượng: nâng tầm chất lượng cầu thủ nội binh phục vụ cho ĐTQG “Samurai Xanh”, đồng thời xây dựng một hệ sinh thái thể thao mang tính thương mại bền vững. Ngày nay, mọi dữ liệu về kết quả bóng đá Nhật Bản đều phản ánh tính cạnh tranh sòng phẳng và minh bạch của giải đấu này.
Luật Chơi Tại J1 League: Vòng Xoáy Thăng – Rớt Hạng
J1 League là hạng đấu cao cấp nhất, nơi quy tụ những thế lực tinh hoa nhất nước Nhật. Bảng dữ liệu dưới đây sẽ khái quát cơ chế vận hành đầy tính rủi ro của hạng đấu này.
| Quy Chế Thi Đấu | Mô Tả Chi Tiết Hoạt Động | Thông Số Cụ Thể |
|---|---|---|
| Quy mô giải đấu | Tổng số câu lạc bộ đạt đủ giấy phép chuyên nghiệp tham gia tranh tài. | 20 CLB |
| Thể thức vòng tròn | Đá vòng tròn 2 lượt (Home – Away) để tích lũy điểm số. | 38 vòng đấu/mùa |
| Cơ chế rớt hạng | Các đội xếp chót bảng bị đẩy xuống hạng dưới, thanh lọc chất lượng giải. | 3 đội cuối bảng rớt trực tiếp |
| Cơ chế thăng hạng (Từ J2 lên J1) | Quy định số đội từ J2 League được phép thăng hạng thay thế đội rớt. | 2 vé trực tiếp + 1 vé Play-off |
Chính cơ chế 3 đội rớt hạng trực tiếp đã khiến diễn biến kqbd ở nhóm trụ hạng luôn căng thẳng đến tận vòng đấu cuối cùng, không có chỗ cho những trận đấu thủ tục.
Tháp Phân Tầng Chuyên Nghiệp J1 – J2 – J3
Mô hình J-League là một hệ sinh thái khép kín được chia làm 3 phân vùng rõ rệt, đảm bảo sự luân chuyển và phát triển liên tục:
| Cấp Độ Giải | Định Danh Kỹ Thuật | Chức Năng Chiến Lược |
|---|---|---|
| Tier 1 | J1 League (20 đội) | Đấu trường tối thượng, tranh ngôi Vô địch và vé dự AFC Champions League. |
| Tier 2 | J2 League (20 đội) | Phân khu bản lề, nơi các đội bóng tầm trung cạnh tranh vé thăng hạng lên J1. |
| Tier 3 | J3 League (20 đội) | Trạm tiếp nhận các đội bóng đạt chuẩn chuyên nghiệp, cạnh tranh vươn lên J2. |
Đặc Trưng Chiến Thuật Của Bóng Đá Nhật Bản

Lý do khiến giới phân tích kèo luôn dành sự ưu ái cho J-League nằm ở sự ổn định trong triết lý vận hành lối chơi của toàn giải đấu.
Sự Lên Ngôi Của Kỹ Thuật Cá Nhân Và Kỷ Luật Hệ Thống
Nếu như bóng đá châu Âu đề cao sức mạnh cơ bắp, thì kết quả bóng đá Nhật Bản lại được định đoạt bởi kỹ năng xử lý bóng trong không gian hẹp. J-League ưa chuộng lối đá kiểm soát (Possession Game), luân chuyển bóng ngắn với tốc độ cực cao. Đặc tính này phản ánh đúng văn hóa làm việc nhóm và tuân thủ kỷ luật tuyệt đối của người Nhật, hạn chế tối đa các tình huống mắc sai lầm cá nhân ngớ ngẩn.
Những Quyền Lực Truyền Thống Của J-League
Bức tranh lịch sử J-League được tô điểm bởi sự thống trị của những tập đoàn bóng đá khổng lồ. Dựa trên dữ liệu lưu trữ, những cái tên sau luôn là điểm tựa an toàn cho các dự đoán chuyên môn:
- Kashima Antlers: “Kẻ độc tài” của bóng đá nội địa, giữ kỷ lục là câu lạc bộ sở hữu nhiều danh hiệu J1 League nhất lịch sử.
- Urawa Red Diamonds: Không chỉ mạnh về tài chính, họ còn sở hữu lượng Ultras (Cổ động viên cuồng nhiệt) đông đảo bậc nhất châu Á, tạo ra “chảo lửa” thực sự trên sân nhà Saitama.
Quan tâm đến các mô hình thể thao nhượng quyền? Cập nhật số liệu và kết quả bóng đá Mỹ trực tuyến tại đây.
Biên Niên Sử J-League: Những Cột Mốc Thay Đổi Cục Diện

Sự vươn tầm của bóng đá Nhật Bản không phải là phép màu, mà là một lộ trình quy hoạch vĩ mô được thực thi xuất sắc qua từng thập kỷ:
- Kỷ nguyên khởi tạo (1992-1993): J-League chính thức thay thế giải nghiệp dư, khai màn mùa bóng chuyên nghiệp đầu tiên với vỏn vẹn 10 đội tham gia.
- Thiết lập cơ chế cạnh tranh (1999): Hạng đấu J2 League ra đời, chính thức áp dụng luật thăng/giáng hạng, tăng độ khó và tính sát phạt cho toàn bộ hệ thống.
- Hoàn thiện sinh thái (2014): Khai sinh J3 League, hoàn tất mô hình kim tự tháp 3 cấp độ, tạo phễu lọc vững chắc cho quá trình thăng tiến của các câu lạc bộ địa phương.
Lời Kết
Việc tra cứu bảng kết quả bóng đá Nhật Bản mở ra góc nhìn sâu sắc về một giải đấu kết hợp hoàn hảo giữa tính thương mại và chuyên môn học thuật. Từ hệ thống lên xuống hạng khắc nghiệt của J1-J2-J3 đến triết lý kiểm soát bóng tốc độ cao, J-League chứng minh vị thế là giải đấu hấp dẫn bậc nhất châu Á. Để không lỡ nhịp với các chỉ số chuyên môn, hãy đồng hành cùng hệ thống kqbd của chúng tôi và nhận thông tin cập nhật tự động 24/7.
Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026-2027 đang ở vòng 13/38. Vegalta Sendai dẫn đầu bảng xếp hạng với 27 điểm sau 12 trận, hơn Albirex Niigata 4 điểm. Vua phá lưới tạm thời là Carlinhos Junior (RB Omiya Ardija) với 7 bàn. Sau 120 trận đã đá có 312 bàn thắng (trung bình 2,60 bàn/trận). Trận kế tiếp: Fujieda MYFC vs Tokushima Vortis lúc 12:00 24/10 (giờ Việt Nam). Cập nhật 21:15 22/10/2026.
Kết quả Hạng 2 Nhật Bản mới nhất
- Thứ 4, 21/10/2026 · Vòng 12
- FTTegevajaro Miyazaki
2-1
Blaublitz AkitaH1 0-0 - FTTokushima Vortis
0-1
Vanraure Hachinohe FCH1 0-0 - FTAlbirex Niigata
2-1
Sagan TosuH1 1-0 - FTJubilo Iwata
0-0
Oita TrinitaH1 0-0 - FTRB Omiya Ardija
0-3
Kataller ToyamaH1 0-0 - FTVegalta Sendai
3-1
FC ImabariH1 0-1 - FTVentforet Kofu
0-3
Yokohama FCH1 0-1 - FTShonan Bellmare
1-1
Iwaki FCH1 0-0 - FTTochigi City
2-2
Fujieda MYFCH1 0-0 - FTMontedio Yamagata
0-2
Hokkaido Consadole SapporoH1 0-0
Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản sắp tới
- Thứ 7, 24/10/2026 · Vòng 13
- 12:00Fujieda MYFC
vs
Tokushima Vortis - 12:00RB Omiya Ardija
vs
Yokohama FC - Chủ nhật, 25/10/2026 · Vòng 13
- 12:00Blaublitz Akita
vs
FC Imabari - 12:00Montedio Yamagata
vs
Tegevajaro Miyazaki - 12:00Oita Trinita
vs
Ventforet Kofu - 12:00Albirex Niigata
vs
Vegalta Sendai - 12:00Kataller Toyama
vs
Hokkaido Consadole Sapporo - 12:00Sagan Tosu
vs
Vanraure Hachinohe FC - 13:00Iwaki FC
vs
Jubilo Iwata - 16:00Shonan Bellmare
vs
Tochigi City
Lịch thi đấu & kết quả Hạng 2 Nhật Bản theo vòng
- Thứ 7, 24/10/2026 · Vòng 13
- 12:00Fujieda MYFC
vs
Tokushima Vortis - 12:00RB Omiya Ardija
vs
Yokohama FC - Chủ nhật, 25/10/2026 · Vòng 13
- 12:00Blaublitz Akita
vs
FC Imabari - 12:00Montedio Yamagata
vs
Tegevajaro Miyazaki - 12:00Oita Trinita
vs
Ventforet Kofu - 12:00Albirex Niigata
vs
Vegalta Sendai - 12:00Kataller Toyama
vs
Hokkaido Consadole Sapporo - 12:00Sagan Tosu
vs
Vanraure Hachinohe FC - 13:00Iwaki FC
vs
Jubilo Iwata - 16:00Shonan Bellmare
vs
Tochigi City
Thống kê Hạng 2 Nhật Bản
Vòng 12
- 10trận
- 25bàn thắng
- 2,50bàn/trận
- 30%chủ nhà thắng
- 30%hòa
- 40%đội khách thắng
- 60%trận trên 2,5 bàn
- 50%cả hai đội ghi bàn
- 9,8phạt góc/trận
- 3,2thẻ phạt/trận
Thắng đậm nhất: RB Omiya Ardija 0-3 Kataller Toyama. Nhiều bàn nhất: Vegalta Sendai 3-1 FC Imabari.
Cả mùa 2026-2027
- 120trận
- 312bàn thắng
- 2,60bàn/trận
- 44%chủ nhà thắng
- 27%hòa
- 29%đội khách thắng
- 49%trận trên 2,5 bàn
- 53%cả hai đội ghi bàn
- 10,0phạt góc/trận
- 2,6thẻ phạt/trận
Thắng đậm nhất: Tochigi City 5-0 Vanraure Hachinohe FC. Nhiều bàn nhất: Vegalta Sendai 4-2 Tegevajaro Miyazaki.
Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027
| # | Đội | Trận | T | H | B | Bàn | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 3 | 1 | 21:9 | 12 | 27 | TTTHT | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 17:20 | -3 | 23 | HTHBT | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 23:11 | 12 | 22 | HTHHT | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 23:14 | 9 | 21 | HTBHT | |
| 5 | 12 | 5 | 5 | 2 | 21:14 | 7 | 20 | THTBB | |
| 6 | 12 | 4 | 7 | 1 | 13:11 | 2 | 19 | THHHH | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 16:9 | 7 | 18 | HTTTH | |
| 8 | 12 | 4 | 5 | 3 | 17:16 | 1 | 17 | THHHT | |
| 9 | 12 | 5 | 1 | 6 | 19:18 | 1 | 16 | BBTTH | |
| 10 | 12 | 3 | 6 | 3 | 15:13 | 2 | 15 | HHBHH | |
| 11 | 12 | 4 | 3 | 5 | 13:14 | -1 | 15 | BBTHH | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | 12:15 | -3 | 14 | BBTTB | |
| 13 | 12 | 4 | 2 | 6 | 10:13 | -3 | 14 | TBBHB | |
| 14 | 12 | 4 | 2 | 6 | 15:19 | -4 | 14 | BTBTT | |
| 15 | 12 | 4 | 2 | 6 | 10:20 | -10 | 14 | TBBHT | |
| 16 | 12 | 4 | 1 | 7 | 11:11 | 0 | 13 | TBBHB | |
| 17 | 12 | 3 | 4 | 5 | 13:14 | -1 | 13 | HTBBB | |
| 18 | 12 | 3 | 3 | 6 | 19:20 | -1 | 12 | BBBHH | |
| 19 | 12 | 3 | 2 | 7 | 15:25 | -10 | 11 | BTTHB | |
| 20 | 12 | 3 | 1 | 8 | 9:26 | -17 | 10 | BBTBB |
| # | Đội | Trận | T | H | B | Bàn | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:4 | 6 | 18 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 5 | 12 | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:8 | 2 | 12 | |
| 4 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:6 | 6 | 12 | |
| 5 | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:7 | 2 | 12 | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 4 | 11 | |
| 7 | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:6 | 7 | 11 | |
| 8 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 3 | 11 | |
| 9 | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:6 | 7 | 10 | |
| 10 | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 4 | 10 | |
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 3 | 10 | |
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | -2 | 10 | |
| 13 | 7 | 3 | 0 | 4 | 7:7 | 0 | 9 | |
| 14 | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 0 | 8 | |
| 15 | 6 | 1 | 4 | 1 | 11:8 | 3 | 7 | |
| 16 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:10 | -4 | 7 | |
| 17 | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:6 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:8 | -5 | 6 | |
| 19 | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:11 | 0 | 5 | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:11 | -4 | 4 |
| # | Đội | Trận | T | H | B | Bàn | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 7 | 15 | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 9 | 15 | |
| 3 | 7 | 3 | 4 | 0 | 8:5 | 3 | 13 | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:8 | 2 | 11 | |
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:7 | 3 | 9 | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:12 | -5 | 8 | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 0 | 7 | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | -1 | 7 | |
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | -1 | 7 | |
| 10 | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 7 | |
| 11 | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:16 | -9 | 5 | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | |
| 13 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | -2 | 5 | |
| 14 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | -6 | 4 | |
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:9 | -2 | 4 | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:16 | -13 | 3 | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | -5 | 2 | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:7 | -4 | 2 |
- Upgrade Team
- Đá play-off
- Xuống hạng
Vua phá lưới Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn | Pen | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Edigar Junio | 7 | 1 | 1 | 12 | |
| 2 | Carlinhos Junior | 7 | 2 | 1 | 12 | |
| 3 | Motohiko Nakajima | 6 | 1 | 5 | 11 | |
| 4 | Koji Okumura | 6 | 1 | 1 | 12 | |
| 5 | Matheus Moraes | 6 | 1 | 0 | 11 | |
| 6 | Manato Furukawa | 5 | 0 | 2 | 12 | |
| 7 | Tsubasa Umeki | 5 | 0 | 1 | 11 | |
| 8 | Junya Takahashi | 5 | 0 | 1 | 11 | |
| 9 | Yamato Naito | 5 | 0 | 0 | 12 | |
| 10 | Tsubasa Yoshihira | 4 | 0 | 2 | 12 | |
| 11 | Atsushi Yoshida | 4 | 1 | 2 | 12 | |
| 12 | Yuta Koike | 4 | 0 | 1 | 12 | |
| 13 | Hiroto Yamada | 4 | 0 | 1 | 12 | |
| 14 | Owie William | 4 | 1 | 0 | 12 | |
| 15 | Wigi Kanemoto | 4 | 1 | 0 | 12 |
Câu hỏi thường gặp về Hạng 2 Nhật Bản
Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản?
Vegalta Sendai đang dẫn đầu Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026-2027 với 27 điểm sau 12 trận (8 thắng, 3 hòa, 1 thua, hiệu số 12).
Đội nào ghi nhiều bàn nhất và thủng lưới ít nhất Hạng 2 Nhật Bản mùa này?
Kataller Toyama có hàng công tốt nhất với 23 bàn; Vegalta Sendai có hàng thủ chắc chắn nhất, mới thủng lưới 9 bàn.
Ai đang dẫn đầu danh sách vua phá lưới Hạng 2 Nhật Bản?
Carlinhos Junior (RB Omiya Ardija) đang dẫn đầu với 7 bàn; Motohiko Nakajima kiến tạo nhiều nhất (5 lần).
Trận tiếp theo của Hạng 2 Nhật Bản diễn ra khi nào?
Trận gần nhất sắp diễn ra là Fujieda MYFC vs Tokushima Vortis lúc 12:00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc vòng 13. Lịch đầy đủ xem tại mục Lịch thi đấu trên trang này.
Trung bình mỗi trận Hạng 2 Nhật Bản mùa này có bao nhiêu bàn thắng?
Sau 120 trận, Hạng 2 Nhật Bản có 312 bàn, trung bình 2,60 bàn/trận; 49% số trận có trên 2,5 bàn và 53% số trận cả hai đội cùng ghi bàn.
Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026-2027 có bao nhiêu vòng đấu?
Mùa giải 2026-2027 có 38 vòng đấu, hiện đang diễn ra vòng 13. Kết quả từng vòng xem ở mục "Theo vòng".






