RB Omiya Ardija: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo RB Omiya Ardija

Thành lập: 1999 · Sân nhà: NACK5 Stadium Omiya (Saitama), 15.500 chỗ · Giá trị đội hình: 11,2 triệu €

Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản, Cúp Nhật Bản, J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, Giao hữu, J2/J3 100 Year Vision League

RB Omiya Ardija trên bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản

RB Omiya Ardija đứng thứ 5 với 20 điểm sau 12 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
3Kataller Toyama126-4-21222
4Yokohama FC126-3-3921
5RB Omiya Ardija125-5-2720
6Shonan Bellmare124-7-1219
7Oita Trinita124-6-2718

BXH đầy đủ Hạng 2 Nhật Bản →

Lịch thi đấu RB Omiya Ardija

  • Thứ 7, 24/10/2026
  • 12:00RB Omiya ArdijavsYokohama FC
  • Thứ 7, 31/10/2026
  • 12:00Vegalta SendaivsRB Omiya Ardija
  • Thứ 3, 03/11/2026
  • 12:00RB Omiya ArdijavsIwaki FC
  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 12:00Tochigi CityvsRB Omiya Ardija
  • Thứ 7, 14/11/2026
  • 12:00RB Omiya ArdijavsMontedio Yamagata

Kết quả RB Omiya Ardija gần đây

8 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 3.

  • Thứ 4, 21/10/2026
  • FTRB Omiya Ardija0-3Kataller ToyamaH1 0-0
  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTSagan Tosu2-1RB Omiya ArdijaH1 1-0
  • Thứ 7, 10/10/2026
  • FTRB Omiya Ardija3-1Vanraure Hachinohe FCH1 1-0
  • Thứ 4, 07/10/2026
  • FTUrawa Red Diamonds3-2RB Omiya ArdijaH1 0-0
  • Chủ nhật, 04/10/2026
  • FTTegevajaro Miyazaki1-1RB Omiya ArdijaH1 1-0
  • Thứ 7, 26/09/2026
  • FTRB Omiya Ardija5-1Ventforet KofuH1 2-0
  • Thứ 7, 19/09/2026
  • FTFujieda MYFC1-1RB Omiya ArdijaH1 1-0
  • Thứ 7, 12/09/2026
  • FTRB Omiya Ardija0-0Oita TrinitaH1 0-0

Thống kê RB Omiya Ardija (15 trận gần nhất)

  • 1,67bàn/trận
  • 53.8%kiểm soát bóng TB
  • 12,7cú sút/trận
  • 4,5sút trúng đích/trận
  • 4.6phạt góc/trận
  • 1.4thẻ vàng/trận
  • 6.2phạm lỗi/trận
  • 16việt vị

Danh sách cầu thủ RB Omiya Ardija

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
50Manafu WakabayashiThủ môn22JPN
24Tom GloverThủ môn28AUS
1Takashi KasaharaThủ môn37JPN
40Ko ShimuraThủ môn30JPN
45Kazushi NiimuraThủ môn16JPN
43Yoshito KumadaHậu vệ17JPN
19Yusei OzakiHậu vệ23JPN
37Kaishin SekiguchiHậu vệ25JPN
2Yosuke MurakamiHậu vệ24JPN
46Kyosuke IseriHậu vệ17JPN
13Osamu Henry IyohaHậu vệ28JPN
44Sunao KideraHậu vệ18JPN
22Rikiya MotegiHậu vệ30JPN
5Gabriel Costa FrançaHậu vệ31BRA
88Ryuya NishioHậu vệ25JPN
77Yuzuki KobayashiTiền vệ18JPN
7Masato KojimaTiền vệ30JPN
48Ryowa SakodaTiền vệ15JPN
21Suphanat MueantaTiền vệ24THA
29Nash Taishi HigakureTiền vệ21JPN
47Matthew EdwardTiền vệ18JPN
15Kota NakayamaTiền vệ24JPN
3Hijiri KatoTiền vệ25JPN
16Gen KatoTiền vệ23JPN
8Kaua Diniz RochaTiền vệ22BRA
18Ota YamamotoTiền đạo22JPN
20Hajime HidakaTiền đạo18JPN
49Jelani Mcghee RenTiền đạo17JPN
10Yuta ToyokawaTiền đạo32JPN
11CapriniTiền đạo28BRA
23Kenyu SugimotoTiền đạo33JPN
14Toya IzumiTiền đạo25JPN
42Haruto NakajimaTiền đạo18JPN
9Carlinhos JuniorTiền đạo32BRA

Chuyển nhượng gần đây của RB Omiya Ardija

NgàyCầu thủTừĐến
30/06/2027Shosaku YasumitsuKataller ToyamaRB Omiya Ardija
30/06/2027Raisei AbeYokogawa Musashino FCRB Omiya Ardija
30/06/2027Yusuke ShimizuGainare TottoriRB Omiya Ardija
30/06/2027Gen KatoRB Omiya ArdijaNagoya Grampus
30/06/2027Yusei OzakiRB Omiya ArdijaVissel Kobe
30/06/2027Osamu Henry IyohaRB Omiya ArdijaSanfrecce Hiroshima
15/09/2026Shosaku YasumitsuRB Omiya ArdijaGiravanz Kitakyushu
15/09/2026Takumi MatsuiRB Omiya ArdijaFC Gifu
14/09/2026Shosaku YasumitsuKataller ToyamaRB Omiya Ardija
31/07/2026Taito KandaRB Omiya ArdijaRB Leipzig

Câu hỏi thường gặp về RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản?

RB Omiya Ardija hiện đứng thứ 5 trên BXH Hạng 2 Nhật Bản với 20 điểm sau 12 trận (thắng 5, hòa 5, thua 2).

RB Omiya Ardija đá trận tiếp theo khi nào?

RB Omiya Ardija gặp Yokohama FC trên sân nhà lúc 12:00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Hạng 2 Nhật Bản.

Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, RB Omiya Ardija thắng 2, hòa 3 và thua 3.

Sân nhà của RB Omiya Ardija là sân nào?

RB Omiya Ardija thi đấu trên sân NACK5 Stadium Omiya ở Saitama, sức chứa khoảng 15.500 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Manchester City71221
2Arsenal7618
3Brighton Hove Albion71816
4Chelsea7413
5Liverpool7112
6Brentford7510
7Leeds United7310
8Everton7110
9Hull City719
10Ipswich Town7-49
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona93027
2Atletico Madrid91122
3Real Madrid91421
4Real Betis9219
5Real Sociedad9016
6Sevilla FC9-214
7Deportivo Alavés9311
8RC Celta9311
9RC Deportivo9111
10CA Osasuna9-811
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Ninh Binh FC4510
2Cong An Ha Noi FC5510
3Song Lam Nghe An448
4Thep Xanh Nam Dinh FC437
5Cong An Ho Chi Minh City427
6Hong Linh Ha Tinh417
7CLB Thanh Hoa5-17
8XM Hai Phong FC426
9Hanoi FC4-36
10Bac Ninh4-14
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Inter Milan71219
2Lazio71019
3AS Roma71317
4AC Milan7715
5Como7514
6Frosinone7413
7Cagliari7-113
8Juventus7111
9Napoli7310
10Torino7110
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich61714
2Borussia Dortmund6714
3SC Freiburg6913
4Bayer 04 Leverkusen6713
51. FSV Mainz 056410
6SV 07 Elversberg6110
7RB Leipzig659
8SV Werder Bremen609
9Hamburger SV6-99
10FC Augsburg648
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lyon7814
2Paris Saint Germain7514
3Paris FC7514
4LOSC Lille7514
5AS Monaco7414
6Stade Rennais FC7113
7Lorient7111
8RC Lens7310
9Marseille749
10Stade Brestois 29739
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả