KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Bảy, 24/10 · 03:51
Ipswich Town0 - 0Hiệp 1
Nottingham ForestCharlotte FC: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Sân nhà: Bank of America Stadium (Charlotte), 75.525 chỗ · Giá trị đội hình: 46,8 triệu €
Giải đấu: MLS Mỹ, Leagues Cup
Lịch thi đấu Charlotte FC
- Chủ nhật, 25/10/2026
- 09:30Portland Timbers
vs
Charlotte FC - Thứ 5, 29/10/2026
- 06:30Charlotte FC
vs
Montreal Impact - Chủ nhật, 01/11/2026
- 06:00Charlotte FC
vs
Orlando City - Chủ nhật, 08/11/2026
- 04:00Inter Miami CF
vs
Charlotte FC
Kết quả Charlotte FC gần đây
8 trận gần nhất: thắng 3, hòa 3, thua 2.
- Chủ nhật, 18/10/2026
- FTPhiladelphia Union
2-2
Charlotte FCH1 1-0 - Thứ 5, 15/10/2026
- FTColumbus Crew
3-1
Charlotte FCH1 1-1 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTCharlotte FC
3-2
FC DallasH1 0-1 - Chủ nhật, 27/09/2026
- FTCharlotte FC
0-1
Chicago FireH1 0-0 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTDC United
1-2
Charlotte FCH1 0-1 - Chủ nhật, 13/09/2026
- FTFC Cincinnati
3-3
Charlotte FCH1 1-2 - Thứ 5, 10/09/2026
- FTMontreal Impact
1-2
Charlotte FCH1 1-1 - Chủ nhật, 06/09/2026
- FTCharlotte FC
0-0
Houston DynamoH1 0-0
Thống kê Charlotte FC (19 trận gần nhất)
- 1,89bàn/trận
- 47.63%kiểm soát bóng TB
- 12,5cú sút/trận
- 5,0sút trúng đích/trận
- 4.47phạt góc/trận
- 1.53thẻ vàng/trận
- 10phạm lỗi/trận
- 31việt vị
Danh sách cầu thủ Charlotte FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Tyler Miller | Thủ môn | 33 | USA |
| 42 | Isaac Walker | Thủ môn | 26 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 34 | CRO |
| 31 | George Marks | Thủ môn | 26 | USA |
| 51 | Nick Holliday | Thủ môn | 21 | USA |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ | 34 | ENG |
| 44 | Morrison Agyemang | Hậu vệ | 21 | GHA |
| 24 | Mikah Thomas | Hậu vệ | 21 | USA |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ | 31 | ENG |
| 22 | Henry Kessler | Hậu vệ | 28 | USA |
| 23 | David Schnegg | Hậu vệ | 28 | AUT |
| 35 | Will Cleary | Hậu vệ | 23 | USA |
| 3 | Tim Ream | Hậu vệ | 39 | USA |
| 39 | Jack Neeley | Hậu vệ | 21 | USA |
| 4 | Andrew Privett | Tiền vệ | 26 | USA |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ | 31 | USA |
| 20 | Baye Coulibaly | Tiền vệ | 20 | |
| 17 | Luca De La Torre | Tiền vệ | 28 | USA |
| 16 | Pep Biel | Tiền vệ | 30 | ESP |
| 48 | Aron John | Tiền vệ | 21 | USA |
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ | 36 | ENG |
| 0 | Abdoulaye Doucouré | Tiền vệ | 33 | MLI |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ | 28 | FRA |
| 10 | Allan Saint-Maximin | Tiền đạo | 29 | FRA |
| 9 | Idan Toklomati Jorno | Tiền đạo | 22 | ISR |
| 7 | Archie Goodwin | Tiền đạo | 21 | AUS |
| 25 | Tyger Smalls | Tiền đạo | 24 | ENG |
| 11 | Liel Abada | Tiền đạo | 25 | ISR |
| 41 | Brian Romero | Tiền đạo | 20 | USA |
| 27 | nimfasha berchimas | Tiền đạo | 18 | USA |
| 37 | Rodolfo Aloko | Tiền đạo | 19 | BEN |
| 0 | H. Mbongue | Tiền đạo | 22 | CAN |
| 71 | Nathan Richmond | Tiền đạo | 22 | USA |
Chuyển nhượng gần đây của Charlotte FC
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Nikola·Petkovic | Seattle Sounders | Charlotte FC |
| 30/07/2026 | Kerwin Vargas | Charlotte FC | Athletico Paranaense - PR |
| 13/07/2026 | Allan Saint-Maximin | Free Player | Charlotte FC |
| 12/07/2026 | Allan Saint-Maximin | RC Lens | Charlotte FC |
| 29/06/2026 | Wilfried Zaha | Charlotte FC | Galatasaray |
| 14/05/2026 | Jack Neeley | Charlotte FC | Charlotte Independence |
| 10/04/2026 | Rodolfo Aloko | Crown Legacy FC | Charlotte FC |
| 11/03/2026 | Mikah Thomas | Charlotte FC | Indy Eleven |
| 19/02/2026 | Morrison Agyemang | Crown Legacy FC | Charlotte FC |
| 05/02/2026 | Isaac Walker | Crown Legacy FC | Charlotte FC |
Câu hỏi thường gặp về Charlotte FC
Charlotte FC đá trận tiếp theo khi nào?
Charlotte FC gặp Portland Timbers trên sân khách lúc 09:30 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ MLS Mỹ.
Phong độ gần đây của Charlotte FC thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Charlotte FC thắng 3, hòa 3 và thua 2.
Sân nhà của Charlotte FC là sân nào?
Charlotte FC thi đấu trên sân Bank of America Stadium ở Charlotte, sức chứa khoảng 75.525 chỗ ngồi.






