KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Bảy, 24/10 · 10:18
Operario Ferroviario PR1 - 0Hiệp 2
Athletic ClubEnergie Cottbus: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Thành lập: 1966 · Sân nhà: Stadion der Freundschaft (Cottbus), 22.528 chỗ · Giá trị đội hình: 15,0 triệu €
Giải đấu: German Bundesliga 2, Giao hữu, DFB Pokal, Đức 3. Liga
Energie Cottbus trên bảng xếp hạng German Bundesliga 2
Energie Cottbus đứng thứ 9 với 9 điểm sau 8 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | FC St. Pauli | 9 | 2-6-1 | 2 | 12 |
| 8 | Arminia Bielefeld | 8 | 3-2-3 | 0 | 11 |
| 9 | Energie Cottbus | 8 | 2-3-3 | -1 | 9 |
| 10 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2-3-3 | -1 | 9 |
| 11 | Dynamo Dresden | 8 | 2-2-4 | -4 | 8 |
Lịch thi đấu Energie Cottbus
- Thứ 7, 24/10/2026
- 18:001. FC Heidenheim 1846
vs
Energie Cottbus - Thứ 7, 31/10/2026
- 00:30Energie Cottbus
vs
VfL Bochum 1848 - Thứ 7, 07/11/2026
- 19:30Eintracht Braunschweig
vs
Energie Cottbus - Thứ 7, 21/11/2026
- 19:30Energie Cottbus
vs
Hertha Berlin - Thứ 7, 28/11/2026
- 19:301. FC Magdeburg
vs
Energie Cottbus
Kết quả Energie Cottbus gần đây
8 trận gần nhất: thắng 1, hòa 4, thua 3.
- Thứ 6, 16/10/2026
- FTEnergie Cottbus
1-1
1. FC NürnbergH1 0-0 - Thứ 7, 10/10/2026
- FTSV Darmstadt 98
3-1
Energie CottbusH1 1-1 - Thứ 7, 03/10/2026
- FTLech Poznan
2-2
Energie CottbusH1 1-1 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTEnergie Cottbus
1-1
FC St. PauliH1 1-0 - Chủ nhật, 13/09/2026
- FTKarlsruher SC
0-3
Energie CottbusH1 0-1 - Thứ 7, 05/09/2026
- FTVfL Wolfsburg
4-4
Energie CottbusH1 3-1 - Thứ 7, 29/08/2026
- FTEnergie Cottbus
3-4
SpVgg Greuther FürthH1 1-1 - Thứ 7, 22/08/2026
- FTEnergie Cottbus
0-2
FC AugsburgH1 0-0
Thống kê Energie Cottbus (12 trận gần nhất)
- 1,67bàn/trận
- 54%kiểm soát bóng TB
- 16,1cú sút/trận
- 5,2sút trúng đích/trận
- 6.5phạt góc/trận
- 2.25thẻ vàng/trận
- 12.33phạm lỗi/trận
- 28việt vị
Danh sách cầu thủ Energie Cottbus
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 29 | Kevin Kratzsch | Thủ môn | 24 | |
| 1 | Marcel Lotka | Thủ môn | 25 | GER |
| 30 | Max Böhnke | Thủ môn | 23 | GER |
| 13 | Dmytro Bogdanov | Hậu vệ | 19 | UKR |
| 42 | Jannis Zaydan | Hậu vệ | 19 | GER |
| 25 | Leon Guwara | Hậu vệ | 30 | GAM |
| 21 | Luca Erlein | Hậu vệ | 19 | GER |
| 4 | Tim Campulka | Hậu vệ | 27 | GER |
| 24 | Anderson-Lenda Lucoqui | Hậu vệ | 29 | ANG |
| 20 | Axel Borgmann | Hậu vệ | 32 | GER |
| 16 | Ryan Malone | Hậu vệ | 34 | USA |
| 23 | Fousseny Doumbia | Hậu vệ | 21 | MLI |
| 3 | Henry Rorig | Hậu vệ | 26 | GER |
| 10 | Tolcay Cigerci | Tiền vệ | 31 | GER |
| 19 | Jannis Boziaris | Tiền vệ | 23 | GER |
| 6 | Jonas Hofmann | Tiền vệ | 29 | GER |
| 5 | Dominik Pelivan | Tiền vệ | 30 | GER |
| 32 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ | 32 | GER |
| 2 | King Samuel Manu | Tiền vệ | 22 | GER |
| 7 | Christian Kinsombi | Tiền vệ | 27 | GER |
| 17 | Julian Guttau | Tiền vệ | 26 | GER |
| 8 | Lukas Michelbrink | Tiền vệ | 21 | LTU |
| 31 | Justin Butler | Tiền đạo | 25 | GER |
| 9 | Lucas Copado | Tiền đạo | 22 | GER |
| 11 | Moritz Hannemann | Tiền đạo | 28 | GER |
| 18 | Erik Engelhardt | Tiền đạo | 28 | GER |
Chuyển nhượng gần đây của Energie Cottbus
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Yusuf Wardak | Energie Cottbus | Havelse |
| 24/08/2026 | Ted Tattermusch | Energie Cottbus | VSG Altglienicke |
| 18/08/2026 | Dmytro Bogdanov | 1. FC Union Berlin | Energie Cottbus |
| 27/07/2026 | Luca Erlein | Bayer 04 Leverkusen | Energie Cottbus |
| 26/07/2026 | Luca Erlein | Bayer 04 Leverkusen | Energie Cottbus |
| 19/07/2026 | Kevin Kratzsch | Rot-Weiss Oberhausen | Energie Cottbus |
| 30/06/2026 | Can Yahya Moustfa | Energie Cottbus | 1. FC Nürnberg |
| 30/06/2026 | Yusuf Wardak | Waldhof Mannheim | Energie Cottbus |
| 30/06/2026 | Can Yahya Moustfa | Energie Cottbus | 1. FC Nürnberg |
| 30/06/2026 | Marcel Lotka | Fortuna Dusseldorf | Energie Cottbus |
Câu hỏi thường gặp về Energie Cottbus
Energie Cottbus đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng German Bundesliga 2?
Energie Cottbus hiện đứng thứ 9 trên BXH German Bundesliga 2 với 9 điểm sau 8 trận (thắng 2, hòa 3, thua 3).
Energie Cottbus đá trận tiếp theo khi nào?
Energie Cottbus gặp 1. FC Heidenheim 1846 trên sân khách lúc 18:00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ German Bundesliga 2.
Phong độ gần đây của Energie Cottbus thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Energie Cottbus thắng 1, hòa 4 và thua 3.
Sân nhà của Energie Cottbus là sân nào?
Energie Cottbus thi đấu trên sân Stadion der Freundschaft ở Cottbus, sức chứa khoảng 22.528 chỗ ngồi.






