KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Bảy, 24/10 · 03:17
Ipswich Town0 - 0Hiệp 1
Nottingham ForestFC Astana: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Thành lập: 1964 · Sân nhà: Astana Arena (Astana), 30.000 chỗ · Giá trị đội hình: 10,1 triệu €
Giải đấu: VĐQG Kazakhstan, Cúp C3
FC Astana trên bảng xếp hạng VĐQG Kazakhstan
FC Astana đứng thứ 3 với 52 điểm sau 28 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 28 | 21-4-3 | 38 | 67 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 28 | 19-6-3 | 37 | 63 |
| 3 | FC Astana | 28 | 15-7-6 | 17 | 52 |
| 4 | Okzhetpes | 28 | 14-6-8 | 5 | 48 |
| 5 | FK Aktobe Lento | 28 | 13-6-9 | 7 | 45 |
Lịch thi đấu FC Astana
- Chủ nhật, 25/10/2026
- 21:00FC Astana
vs
Kaisar Kyzylorda - Thứ 7, 31/10/2026
- 17:00FC Zhetysu Taldykorgan
vs
FC Astana
Kết quả FC Astana gần đây
8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 2, thua 2.
- Chủ nhật, 18/10/2026
- FTFC Astana
2-2
FK Kaspyi AktauH1 1-2 - Thứ 4, 14/10/2026
- FTIrtysh Pavlodar
0-1
FC AstanaH1 0-0 - Thứ 7, 10/10/2026
- FTTobol Kostanai
2-1
FC AstanaH1 1-0 - Thứ 5, 17/09/2026
- FTFC Astana
1-0
FC Kairat AlmatyH1 1-0 - Thứ 7, 12/09/2026
- FTOrdabasy
1-0
FC AstanaH1 0-0 - Chủ nhật, 06/09/2026
- FTFC Astana
4-0
FK Yelimay SemeyH1 2-0 - Chủ nhật, 30/08/2026
- FTFK Atyrau
2-3
FC AstanaH1 0-2 - Chủ nhật, 16/08/2026
- FTKyzylzhar Petropavlovsk
1-1
FC AstanaH1 0-0
Thống kê FC Astana (2 trận gần nhất)
- 1,00bàn/trận
- 45.5%kiểm soát bóng TB
- 6,0cú sút/trận
- 2,5sút trúng đích/trận
- 2phạt góc/trận
- 1thẻ vàng/trận
- 0phạm lỗi/trận
- 0việt vị
Danh sách cầu thủ FC Astana
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 74 | Mukhammedzhan Seysen | Thủ môn | 27 | KAZ |
| 93 | Josip Čondrić | Thủ môn | 33 | CRO |
| 99 | danila karpikov | Thủ môn | 23 | |
| 45 | Ivan Miladinović | Hậu vệ | 32 | SRB |
| 3 | Branimir Kalaica | Hậu vệ | 28 | CRO |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Hậu vệ | 25 | LTU |
| 71 | S. Anuarov | Hậu vệ | 0 | |
| 2 | Karlo Bartolec | Hậu vệ | 31 | CRO |
| 15 | Abzal Beisebekov | Hậu vệ | 33 | KAZ |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ | 30 | KAZ |
| 10 | Marin Tomasov | Tiền vệ | 39 | CRO |
| 14 | Nurali Zhaksylykov | Tiền vệ | 21 | |
| 57 | akhmetali kaltanov | Tiền vệ | 20 | |
| 7 | Dinmukhamed Karaman | Tiền vệ | 26 | KAZ |
| 21 | Alexander Merkel | Tiền vệ | 34 | KAZ |
| 8 | Ivan Bašić | Tiền vệ | 24 | BIH |
| 72 | stanislav basmanov | Tiền đạo | 25 | KAZ |
| 11 | Nnamdi Ahanonu | Tiền đạo | 24 | NGR |
| 29 | Nikola Buric | Tiền đạo | 30 | CRO |
| 17 | Damir Marat | Tiền đạo | 25 | |
| 81 | Ramazan·Karimov | Tiền đạo | 27 | KAZ |
| 0 | Arman Vardanyan | 21 | KAZ |
Chuyển nhượng gần đây của FC Astana
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Arman Kenesov | FK Aktobe Lento | FC Astana |
| 04/03/2026 | Aleksa Amanović | FC Astana | Ordabasy |
| 01/03/2026 | Dinmukhamed Karaman | Zhenis | FC Astana |
| 24/02/2026 | Ousmane Camara | FC Astana | Guangdong Guangzhou Power |
| 07/02/2026 | Arman Kenesov | FC Astana | FK Aktobe Lento |
| 29/01/2026 | Chinedu Geoffrey | FC Astana | Krylya Sovetov |
| 18/01/2026 | Driton Camaj | FC Astana | Novi Pazar |
| 05/01/2026 | Marat Bystrov | FC Astana | Zhenis |
| 31/12/2025 | Bauyrzhan Islamkhan | FC Astana | Free Player |
| 31/12/2025 | Aleksandr Marochkin | FC Astana | Tobol Kostanai |
Câu hỏi thường gặp về FC Astana
FC Astana đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Kazakhstan?
FC Astana hiện đứng thứ 3 trên BXH VĐQG Kazakhstan với 52 điểm sau 28 trận (thắng 15, hòa 7, thua 6).
FC Astana đá trận tiếp theo khi nào?
FC Astana gặp Kaisar Kyzylorda trên sân nhà lúc 21:00 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Kazakhstan.
Phong độ gần đây của FC Astana thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, FC Astana thắng 4, hòa 2 và thua 2.
Sân nhà của FC Astana là sân nào?
FC Astana thi đấu trên sân Astana Arena ở Astana, sức chứa khoảng 30.000 chỗ ngồi.






