FC Bukovyna Chernivtsi: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo FC Bukovyna Chernivtsi

Sân nhà: Bukovyna Stadium (Chernivtsi), 12.000 chỗ · Giá trị đội hình: 9,7 triệu €

Giải đấu: VĐQG Ukraine, Giao hữu, Ukrainian Cup, Ukrainian First League

FC Bukovyna Chernivtsi trên bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

FC Bukovyna Chernivtsi đứng thứ 11 với 8 điểm sau 9 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
9Veres92-3-4-59
10Kolos Kovalivka82-2-4-38
11FC Bukovyna Chernivtsi91-5-3-58
12FC Livyi Bereh81-4-3-27
13Obolon Kyiv81-4-3-87

Lịch thi đấu FC Bukovyna Chernivtsi

  • Chủ nhật, 25/10/2026
  • 20:30FC Bukovyna ChernivtsivsKryvbas
  • Thứ 7, 31/10/2026
  • 23:00FC Livyi BerehvsFC Bukovyna Chernivtsi
  • Thứ 7, 07/11/2026
  • 23:00FC Bukovyna ChernivtsivsKolos Kovalivka
  • Thứ 7, 21/11/2026
  • 23:00VeresvsFC Bukovyna Chernivtsi
  • Thứ 7, 28/11/2026
  • 23:00FC Shakhtar DonetskvsFC Bukovyna Chernivtsi

Kết quả FC Bukovyna Chernivtsi gần đây

8 trận gần nhất: thắng 1, hòa 5, thua 2.

  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTKudrivka4-1FC Bukovyna ChernivtsiH1 2-0
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTFC Bukovyna Chernivtsi2-2Polissya ZhytomyrH1 1-1
  • Thứ 7, 03/10/2026
  • FTFC Bukovyna Chernivtsi0-0FK Epitsentr DunayivtsiH1 0-0
  • Thứ 7, 19/09/2026
  • FTMetalist 1925 Kharkiv2-0FC Bukovyna ChernivtsiH1 0-0
  • Thứ 4, 16/09/2026
  • FTFC Bukovyna Chernivtsi0-0LNZ CherkasyH1 0-0
  • Chủ nhật, 13/09/2026
  • FTFC Bukovyna Chernivtsi1-1ZoryaH1 0-1
  • Chủ nhật, 06/09/2026
  • FTFK Epitsentr Dunayivtsi0-0FC Bukovyna ChernivtsiH1 0-0
  • Thứ 2, 31/08/2026
  • FTFC Bukovyna Chernivtsi3-0Dynamo KyivH1 1-0

Thống kê FC Bukovyna Chernivtsi (8 trận gần nhất)

  • 0,50bàn/trận
  • 52.25%kiểm soát bóng TB
  • 11,6cú sút/trận
  • 3,8sút trúng đích/trận
  • 6.88phạt góc/trận
  • 2.25thẻ vàng/trận
  • 0phạm lỗi/trận
  • 0việt vị

Danh sách cầu thủ FC Bukovyna Chernivtsi

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
30Danylo KanavtsevThủ môn30UKR
94Herman PenkovThủ môn32UKR
4Taras SakivHậu vệ28UKR
0Semen DatsenkoHậu vệ32UKR
5Vladyslav PryimakHậu vệ30UKR
24Andriy BuskoHậu vệ29UKR
14dmytro shynkarenkoHậu vệ26
0Edwin OdinakaHậu vệ22
3Mykyta BezuglyiHậu vệ31UKR
44Vadym VitenchukTiền vệ29UKR
25Vitaliy GrushaTiền vệ32UKR
0Volodymyr StolyarTiền vệ24
11Vitaliy DakhnovskyiTiền vệ27UKR
0Andrii ShyshyginTiền vệ32
6Vyacheslav TankovskyiTiền vệ31UKR
20Maksym ZaderakaTiền vệ32UKR
97Oleg IlyinTiền vệ29UKR
22Ilya PutryaTiền vệ28UKR
0Oleksandr ZhumygaTiền vệ27
12Yevgen PidlepenetsTiền đạo27UKR
9Renat DadaşovTiền đạo27AZE
21Danylo KravchukTiền đạo25UKR
10Bogdan BoychukTiền đạo30UKR
11Danylo GolubTiền đạo23UKR
0Vasyl PalahnyukTiền đạo35
7Oleg KozhushkoTiền đạo28UKR
77Mihael KlepačTiền đạo29CRO

Chuyển nhượng gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi

NgàyCầu thủTừĐến
16/09/2026Bohdan StepanenkoFC Bukovyna Chernivtsi
09/09/2026Renat DadaşovFree PlayerFC Bukovyna Chernivtsi
27/08/2026Dmytro PogorilyiFC Bukovyna ChernivtsiCD Alcoyano
23/07/2026Dmytro PogorilyiFC Bukovyna ChernivtsiTeruel
30/06/2026Mihael KlepačNK Siroki BrijegFC Bukovyna Chernivtsi
18/01/2026Oleg IlyinKolos KovalivkaFC Bukovyna Chernivtsi
31/12/2025Maksym VoytikhovskyiAhrobiznes VolochyskFC Bukovyna Chernivtsi
31/12/2025Andriy AndreychukFC Bukovyna ChernivtsiFree Player
31/12/2025Yuri GlushchukFC Bukovyna ChernivtsiFree Player
13/08/2025Vladislav KhamelyukFC Bukovyna ChernivtsiFC Victoria Mykolaivka

Câu hỏi thường gặp về FC Bukovyna Chernivtsi

FC Bukovyna Chernivtsi đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Ukraine?

FC Bukovyna Chernivtsi hiện đứng thứ 11 trên BXH VĐQG Ukraine với 8 điểm sau 9 trận (thắng 1, hòa 5, thua 3).

FC Bukovyna Chernivtsi đá trận tiếp theo khi nào?

FC Bukovyna Chernivtsi gặp Kryvbas trên sân nhà lúc 20:30 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Ukraine.

Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, FC Bukovyna Chernivtsi thắng 1, hòa 5 và thua 2.

Sân nhà của FC Bukovyna Chernivtsi là sân nào?

FC Bukovyna Chernivtsi thi đấu trên sân Bukovyna Stadium ở Chernivtsi, sức chứa khoảng 12.000 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Manchester City71221
2Arsenal7618
3Brighton Hove Albion71816
4Chelsea7413
5Liverpool7112
6Brentford7510
7Leeds United7310
8Everton7110
9Hull City719
10Ipswich Town7-49
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona93027
2Atletico Madrid91122
3Real Madrid91421
4Real Betis9219
5Real Sociedad9016
6Sevilla FC9-214
7Deportivo Alavés9311
8RC Celta9311
9RC Deportivo9111
10CA Osasuna9-811
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Ninh Binh FC4510
2Cong An Ha Noi FC5510
3Song Lam Nghe An448
4Thep Xanh Nam Dinh FC437
5Cong An Ho Chi Minh City427
6Hong Linh Ha Tinh417
7CLB Thanh Hoa5-17
8XM Hai Phong FC426
9Hanoi FC4-36
10Bac Ninh4-14
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Inter Milan71219
2Lazio71019
3AS Roma71317
4AC Milan7715
5Como7514
6Frosinone7413
7Cagliari7-113
8Juventus7111
9Napoli7310
10Torino7110
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich61714
2Borussia Dortmund6714
3SC Freiburg6913
4Bayer 04 Leverkusen6713
51. FSV Mainz 056410
6SV 07 Elversberg6110
7RB Leipzig659
8SV Werder Bremen609
9Hamburger SV6-99
10FC Augsburg648
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lyon7814
2Paris Saint Germain7514
3Paris FC7514
4LOSC Lille7514
5AS Monaco7414
6Stade Rennais FC7113
7Lorient7111
8RC Lens7310
9Marseille749
10Stade Brestois 29739
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả