KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Sáu, 23/10 · 00:01
Ararat-Armenia FC0 - 0Hiệp 1
AZ AlkmaarGetafe: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Getafe trên bảng xếp hạng La Liga
Getafe đứng thứ 15 với 9 điểm sau 9 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Athletic Club | 8 | 2-3-3 | -1 | 9 |
| 14 | Rayo Vallecano | 8 | 2-3-3 | -5 | 9 |
| 15 | Getafe | 9 | 2-3-4 | -6 | 9 |
| 16 | RCD Espanyol de Barcelona | 9 | 2-2-5 | -1 | 8 |
| 17 | Racing Santander | 9 | 2-2-5 | -12 | 8 |
Lịch thi đấu Getafe
- Thứ 5, 22/10/2026
- 23:45Getafe
vs
Lugano - Chủ nhật, 25/10/2026
- 20:00Athletic Club
vs
Getafe - Thứ 6, 30/10/2026
- 01:00UB Lebrijana
vs
Getafe - Chủ nhật, 01/11/2026
- 20:00Getafe
vs
Sevilla FC - Thứ 6, 06/11/2026
- 03:00Getafe
vs
Brighton Hove Albion
Kết quả Getafe gần đây
8 trận gần nhất: thắng 1, hòa 4, thua 3.
- Thứ 3, 20/10/2026
- FTGetafe
1-1
Rayo VallecanoH1 0-1 - Thứ 5, 15/10/2026
- FTCS Universitatea Craiova
1-1
GetafeH1 0-0 - Thứ 7, 10/10/2026
- FTFC Barcelona
3-0
GetafeH1 2-0 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTGetafe
1-0
MalagaH1 0-0 - Thứ 6, 18/09/2026
- FTReal Betis
1-0
GetafeH1 1-0 - Chủ nhật, 13/09/2026
- FTGetafe
1-1
RC DeportivoH1 0-0 - Thứ 3, 08/09/2026
- FTGetafe
1-1
RC CeltaH1 1-0 - Thứ 3, 01/09/2026
- FTCA Osasuna
1-0
GetafeH1 1-0
Thống kê Getafe (15 trận gần nhất)
- 0,80bàn/trận
- 38.87%kiểm soát bóng TB
- 9,9cú sút/trận
- 2,7sút trúng đích/trận
- 3.6phạt góc/trận
- 2.73thẻ vàng/trận
- 14.27phạm lỗi/trận
- 20việt vị
Danh sách cầu thủ Getafe
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiri Letacek | Thủ môn | 27 | CZE |
| 13 | David Soria | Thủ môn | 33 | ESP |
| 22 | Johan Mojica | Hậu vệ | 34 | COL |
| 24 | Zaid Romero | Hậu vệ | 26 | ARG |
| 26 | Jean Ives Valou | Hậu vệ | 20 | CIV |
| 3 | David Cordón Mancha | Hậu vệ | 19 | ESP |
| 17 | Kiko Femenia | Hậu vệ | 35 | ESP |
| 15 | Juan Sebastian Boselli Graf | Hậu vệ | 22 | URU |
| 5 | Abdel Abqar | Hậu vệ | 27 | MAR |
| 14 | Daniel Carvajal | Hậu vệ | 34 | ESP |
| 4 | Saba Sazonov | Hậu vệ | 24 | GEO |
| 2 | Dakonam Ortega Djené | Hậu vệ | 34 | TOG |
| 23 | Orel Mangala | Tiền vệ | 28 | BEL |
| 6 | Mario Martín Rielves | Tiền vệ | 22 | ESP |
| 21 | Andrés García | Tiền vệ | 23 | ESP |
| 8 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ | 34 | SRB |
| 20 | Iván Azón | Tiền vệ | 23 | ESP |
| 11 | Ramón Terrats | Tiền vệ | 26 | ESP |
| 16 | Francho Serrano Gracia | Tiền vệ | 25 | ESP |
| 9 | Borja Mayoral | Tiền đạo | 29 | ESP |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo | 25 | URU |
| 19 | Enes Ünal | Tiền đạo | 29 | TUR |
| 7 | Juanmi | Tiền đạo | 33 | ESP |
| 8 | Christantus Uche | Tiền đạo | 23 | NGR |
Chuyển nhượng gần đây của Getafe
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Yvan Neyou Noupa | Getafe | Volos NPS |
| 31/08/2026 | Iván Azón | Como | Getafe |
| 31/08/2026 | Juan Berrocal | Getafe | Malaga |
| 30/08/2026 | Nemanja Gudelj | Sevilla FC | Getafe |
| 29/08/2026 | Nemanja Gudelj | Sevilla FC | Getafe |
| 27/08/2026 | Javier Muñoz Jiménez | Getafe | Almeria |
| 24/08/2026 | Alejandro San Cristobal Sanchez | Getafe | CD Leganes |
| 07/08/2026 | Orel Mangala | Lyon | Getafe |
| 05/08/2026 | Domingos Duarte | Getafe | São Paulo - SP |
| 03/08/2026 | Saba Sazonov | Torino | Getafe |
Tin tức, nhận định Getafe
Câu hỏi thường gặp về Getafe
Getafe đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng La Liga?
Getafe hiện đứng thứ 15 trên BXH La Liga với 9 điểm sau 9 trận (thắng 2, hòa 3, thua 4).
Getafe đá trận tiếp theo khi nào?
Getafe gặp Lugano trên sân nhà lúc 23:45 ngày 22/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Cúp C3.
Phong độ gần đây của Getafe thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Getafe thắng 1, hòa 4 và thua 3.
Sân nhà của Getafe là sân nào?
Getafe thi đấu trên sân Coliseum Alfonso Pérez ở Getafe, sức chứa khoảng 16.500 chỗ ngồi.







