KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Sáu, 23/10 · 05:21
Ararat-Armenia FC0 - 0Hiệp 1
AZ AlkmaarGrobina: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Sân nhà: Grobina Stadium (Grobina), 3.000 chỗ · Giá trị đội hình: 3,0 triệu €
Giải đấu: VĐQG Latvia, Cúp Latvia
Grobina trên bảng xếp hạng VĐQG Latvia
Grobina đứng thứ 8 với 29 điểm sau 33 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Super Nova | 33 | 11-5-17 | -15 | 38 |
| 7 | Jelgava | 33 | 8-8-17 | -22 | 32 |
| 8 | Grobina | 33 | 6-11-16 | -31 | 29 |
| 9 | Tukums-2000 | 33 | 5-9-19 | -21 | 24 |
| 10 | Ogre United | 33 | 4-6-23 | -48 | 18 |
Lịch thi đấu Grobina
- Thứ 2, 26/10/2026
- 23:00Grobina
vs
Riga FC - Chủ nhật, 01/11/2026
- 18:00Rigas Futbola Skola
vs
Grobina - Chủ nhật, 08/11/2026
- 18:00Grobina
vs
FK Liepaja
Kết quả Grobina gần đây
8 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 3.
- Thứ 7, 17/10/2026
- FTGrobina
3-2
Ogre UnitedH1 1-0 - Thứ 7, 10/10/2026
- FTSuper Nova
2-1
GrobinaH1 1-1 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTTukums-2000
1-1
GrobinaH1 0-1 - Thứ 7, 12/09/2026
- FTGrobina
0-0
JelgavaH1 0-0 - Chủ nhật, 06/09/2026
- FTFK Auda Riga
1-0
GrobinaH1 0-0 - Thứ 7, 29/08/2026
- FTGrobina
1-0
BFC DaugavpilsH1 0-0 - Thứ 6, 21/08/2026
- FTFK Liepaja
3-1
GrobinaH1 1-0 - Thứ 2, 17/08/2026
- FTFK Auda Riga
2-2
GrobinaH1 2-0
Thống kê Grobina (17 trận gần nhất)
- 0,82bàn/trận
- 42.88%kiểm soát bóng TB
- 11,1cú sút/trận
- 3,7sút trúng đích/trận
- 3.71phạt góc/trận
- 1.94thẻ vàng/trận
- 13.94phạm lỗi/trận
- 22việt vị
Danh sách cầu thủ Grobina
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Roberts Ozols | Thủ môn | 31 | LAT |
| 1 | Vjačeslavs Kudrjavcevs | Thủ môn | 28 | LAT |
| 12 | Ņikita Pinčuks | Thủ môn | 23 | |
| 2 | Krisjanis rupeiks | Hậu vệ | 19 | |
| 15 | Aleksa Jovanović | Hậu vệ | 27 | SRB |
| 26 | aleksandrs molotkovs | Hậu vệ | 19 | |
| 3 | davids druzinins | Hậu vệ | 23 | |
| 7 | Janis krautmanis | Hậu vệ | 30 | LAT |
| 27 | Rolandas Baravykas | Hậu vệ | 31 | LTU |
| 14 | Maksims Sidorovs | Hậu vệ | 25 | LAT |
| 6 | Yasuhiro hanada | Hậu vệ | 28 | |
| 10 | Devids Dobrecovs | Tiền vệ | 29 | LAT |
| 44 | Zakaria Sdaigui | Tiền vệ | 26 | ITA |
| 17 | Arturs Zjuzins | Tiền vệ | 35 | LAT |
| 23 | Maksims Fjodorovs | Tiền vệ | 23 | LAT |
| 25 | Dans Sirbu | Tiền vệ | 22 | LAT |
| 32 | Gļebs Kļuškins | Tiền vệ | 34 | LAT |
| 21 | denys galata | Tiền vệ | 26 | |
| 29 | Ivan Matiushenko | Tiền vệ | 23 | UKR |
| 20 | hirotaka yamada | Tiền vệ | 27 | |
| 16 | kristers cudars | Tiền vệ | 27 | |
| 9 | A. Kholod | Tiền đạo | 26 | UKR |
| 99 | Artjoms Puzirevskis | Tiền đạo | 23 | LAT |
| 13 | peteris dzerins | 22 |
Chuyển nhượng gần đây của Grobina
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 17/03/2026 | Stanislav Morarenko | Grobina | DFK Dainava Alytus |
| 22/01/2026 | Vjačeslavs Kudrjavcevs | Free Player | Grobina |
| 31/12/2025 | boris tchamba | Grobina | |
| 31/12/2025 | Stanislav Morarenko | Grobina | Free Player |
| 31/12/2025 | Aleksejs Grjaznovs | Grobina | Free Player |
| 31/12/2025 | Mykola Agapov | Grobina | Free Player |
| 31/12/2025 | Ralfs Dzerins | Grobina | Free Player |
| 30/12/2025 | P Bekili | Grobina | Free Player |
| 30/12/2025 | Frenks Dāvids Orols | Grobina | Rigas Futbola Skola |
| 30/12/2025 | Tomass mickevics | Grobina | Riga FC |
Câu hỏi thường gặp về Grobina
Grobina đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Latvia?
Grobina hiện đứng thứ 8 trên BXH VĐQG Latvia với 29 điểm sau 33 trận (thắng 6, hòa 11, thua 16).
Grobina đá trận tiếp theo khi nào?
Grobina gặp Riga FC trên sân nhà lúc 23:00 ngày 26/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Latvia.
Phong độ gần đây của Grobina thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Grobina thắng 2, hòa 3 và thua 3.
Sân nhà của Grobina là sân nào?
Grobina thi đấu trên sân Grobina Stadium ở Grobina, sức chứa khoảng 3.000 chỗ ngồi.






