Hacken: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Hacken

Thành lập: 1940 · Sân nhà: Bravida Arena (Gothenburg), 6.300 chỗ · Giá trị đội hình: 19,6 triệu €

Giải đấu: VĐQG Thụy Điển, Giao hữu, Cúp Thụy Điển

Hacken trên bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

Hacken đứng thứ 4 với 42 điểm sau 24 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
2Djurgardens2415-2-72947
3Hammarby2414-4-62946
4Hacken2411-9-41342
5Elfsborg2511-9-51342
6Vasteras SK FK2511-5-9-238

Lịch thi đấu Hacken

  • Thứ 7, 24/10/2026
  • 20:00HackenvsDegerfors IF
  • Thứ 5, 29/10/2026
  • 01:00BrommapojkarnavsHacken
  • Chủ nhật, 01/11/2026
  • 22:30HackenvsIFK Goteborg
  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 21:00AIKvsHacken
  • Chủ nhật, 22/11/2026
  • 21:00HackenvsElfsborg

Kết quả Hacken gần đây

8 trận gần nhất: thắng 5, hòa 2, thua 1.

  • Chủ nhật, 18/10/2026
  • FTMalmo FF0-1HackenH1 0-0
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTHacken3-0OrgryteH1 2-0
  • Thứ 6, 02/10/2026
  • FTElfsborg0-1HackenH1 0-1
  • Chủ nhật, 20/09/2026
  • FTKalmar0-5HackenH1 0-2
  • Thứ 7, 12/09/2026
  • FTHacken1-1Mjallby AIFH1 0-1
  • Thứ 7, 05/09/2026
  • FTGAIS0-0HackenH1 0-0
  • Thứ 7, 29/08/2026
  • FTHacken1-3Vasteras SK FKH1 0-2
  • Thứ 3, 25/08/2026
  • FTUtsiktens BK1-2HackenH1 1-0

Thống kê Hacken (16 trận gần nhất)

  • 1,69bàn/trận
  • 53.5%kiểm soát bóng TB
  • 16,3cú sút/trận
  • 5,2sút trúng đích/trận
  • 6.06phạt góc/trận
  • 1.63thẻ vàng/trận
  • 11.69phạm lỗi/trận
  • 17việt vị

Danh sách cầu thủ Hacken

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
1Andreas LindeThủ môn33SWE
99Etrit BerishaThủ môn37ALB
35David AnderssonThủ môn23SWE
5Brice WembangomoHậu vệ29NOR
21Adam LundqvistHậu vệ32SWE
12Filip Olov ÖhmanHậu vệ18SWE
23Olle SamuelssonHậu vệ22SWE
22Filip HelanderHậu vệ33SWE
17Ben Mikael EngdahlHậu vệ23SWE
13Harry Joachim HilveniusHậu vệ19SWE
15Leo VäisänenHậu vệ29FIN
8Simen HestnesTiền vệ30NOR
31Lasse Bruun MadsenTiền vệ21DEN
32Harun IbrahimTiền vệ23SWE
10Mikkel Rygaard JensenTiền vệ35DEN
19David SegerTiền vệ27SWE
14Markus HaalandTiền vệ21NOR
18Wilson Elliot Lindberg UhrströmTiền vệ20SWE
6abdoulaye doumbiaTiền vệ18CIV
11Julius LindbergTiền vệ27SWE
20adrian svanbackTiền đạo22FIN
24Bamir SadikuTiền đạo19SWE
27Christ Ivan WawaTiền đạo19CIV
25Sabri Dahary KondoTiền đạo20TAN
7Mads AggerTiền đạo26DEN
9Gustav LindgrenTiền đạo25SWE

Chuyển nhượng gần đây của Hacken

NgàyCầu thủTừĐến
29/11/2026Severin niouleVarbergs BoIS FCHacken
01/09/2026Sanders NgaboHackenLyngby BK
30/08/2026Mads AggerPogon SzczecinHacken
26/08/2026Efdon mahariHackenA.F.C Eskilstuna
25/08/2026Efdon mahariStade Reims IIHacken
23/08/2026Wilson Elliot Lindberg UhrströmHammarbyHacken
14/07/2026Marius LodeHackenSarpsborg 08
13/07/2026Marius LodeHackenSarpsborg 08
29/06/2026Marius LodeBrisbane RoarHacken
29/06/2026Nikola·ZecevikFK Zeleznicar PancevoHacken

Câu hỏi thường gặp về Hacken

Hacken đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển?

Hacken hiện đứng thứ 4 trên BXH VĐQG Thụy Điển với 42 điểm sau 24 trận (thắng 11, hòa 9, thua 4).

Hacken đá trận tiếp theo khi nào?

Hacken gặp Degerfors IF trên sân nhà lúc 20:00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Thụy Điển.

Phong độ gần đây của Hacken thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Hacken thắng 5, hòa 2 và thua 1.

Sân nhà của Hacken là sân nào?

Hacken thi đấu trên sân Bravida Arena ở Gothenburg, sức chứa khoảng 6.300 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Manchester City71221
2Arsenal7618
3Brighton Hove Albion71816
4Chelsea7413
5Liverpool7112
6Brentford7510
7Leeds United7310
8Everton7110
9Ipswich Town8-410
10Hull City719
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona93027
2Atletico Madrid91122
3Real Madrid91421
4Real Betis9219
5Real Sociedad9016
6Sevilla FC9-214
7Deportivo Alavés10312
8RC Celta9311
9RC Deportivo9111
10CA Osasuna9-811
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Song Lam Nghe An5611
2Ninh Binh FC4510
3Cong An Ha Noi FC5510
4Thep Xanh Nam Dinh FC437
5Cong An Ho Chi Minh City427
6Hong Linh Ha Tinh417
7CLB Thanh Hoa5-17
8XM Hai Phong FC426
9Hanoi FC4-36
10Bac Ninh5-15
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Inter Milan71219
2Lazio71019
3AS Roma71317
4AC Milan7715
5Como7514
6Frosinone7413
7Torino8213
8Cagliari7-113
9Juventus7111
10Napoli7310
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich61714
2Borussia Dortmund6714
3SC Freiburg6913
4Bayer 04 Leverkusen6713
51. FSV Mainz 056410
6SV 07 Elversberg6110
7RB Leipzig659
8SV Werder Bremen609
9Hamburger SV6-99
10FC Augsburg648
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lyon7814
2Paris Saint Germain7514
3Paris FC7514
4LOSC Lille7514
5AS Monaco7414
6Stade Rennais FC7113
7Lorient7111
8OGC Nice8-211
9RC Lens7310
10Marseille749
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả