KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Bảy, 24/10 · 13:03
FC Seoul0 - 0Nghỉ giữa hiệp
Gangwon FCIFK Mariehamn: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Thành lập: 1919 · Sân nhà: Wiklöf Holding Arena (Mariehamn), 1.650 chỗ · Giá trị đội hình: 2,4 triệu €
Giải đấu: VĐQG Phần Lan, Cúp Phần Lan
IFK Mariehamn trên bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
IFK Mariehamn đứng thứ 12 với 14 điểm sau 22 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | SJK Seinajoen | 22 | 4-7-11 | -8 | 19 |
| 11 | Jaro | 22 | 3-6-13 | -26 | 15 |
| 12 | IFK Mariehamn | 22 | 3-5-14 | -26 | 14 |
Kết quả IFK Mariehamn gần đây
8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 2, thua 2.
- Thứ 7, 17/10/2026
- FTJaro
1-1
IFK MariehamnH1 0-0 - Thứ 7, 10/10/2026
- FTIFK Mariehamn
1-1
Ilves TampereH1 0-0 - Thứ 6, 18/09/2026
- FTSJK Seinajoen
2-1
IFK MariehamnH1 0-1 - Thứ 7, 12/09/2026
- FTIFK Mariehamn
1-0
TPS TurkuH1 1-0 - Thứ 3, 08/09/2026
- FTLahti
2-1
IFK MariehamnH1 1-0 - Thứ 2, 31/08/2026
- FTIFK Mariehamn
2-0
JaroH1 0-0 - Chủ nhật, 23/08/2026
- FTKuPs
2-4
IFK MariehamnH1 1-3 - Thứ 7, 15/08/2026
- FTIFK Mariehamn
2-0
SJK SeinajoenH1 1-0
Thống kê IFK Mariehamn (18 trận gần nhất)
- 0,83bàn/trận
- 46.11%kiểm soát bóng TB
- 11,9cú sút/trận
- 3,2sút trúng đích/trận
- 4.83phạt góc/trận
- 2.11thẻ vàng/trận
- 12.44phạm lỗi/trận
- 35việt vị
Danh sách cầu thủ IFK Mariehamn
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Lund | Thủ môn | 26 | SWE |
| 32 | Matias Riikonen | Thủ môn | 24 | FIN |
| 12 | Oliver Heino | Thủ môn | 21 | FIN |
| 4 | Karl Ward | Hậu vệ | 22 | SWE |
| 31 | Samson Ngulube | Hậu vệ | 20 | ZAM |
| 27 | Ludvig Richtner | Hậu vệ | 21 | SWE |
| 3 | Aaro Soiniemi | Hậu vệ | 21 | FIN |
| 53 | Foster gyamfi | Hậu vệ | 22 | |
| 5 | Tuomas Koivisto | Hậu vệ | 22 | FIN |
| 28 | Jiri Nissinen | Hậu vệ | 29 | FIN |
| 20 | Emmanuel Patut | Tiền vệ | 23 | FIN |
| 19 | Thomas Klemetsen Jakobsen | Tiền vệ | 27 | NOR |
| 14 | Arvid Bergvik | Tiền vệ | 17 | FIN |
| 23 | Viktor Widlund | Tiền vệ | 24 | SWE |
| 26 | Milton Jansson | Tiền vệ | 18 | FIN |
| 17 | Rasmus Holmberg | Tiền vệ | 17 | FIN |
| 10 | Sebastian Dahlström | Tiền vệ | 29 | FIN |
| 11 | Jonathan Svedberg | Tiền vệ | 27 | SWE |
| 43 | Leo Andersson | Tiền vệ | 22 | FIN |
| 18 | Adam Stroud | Tiền vệ | 21 | SWE |
| 64 | Marlo Hyvonen | Tiền vệ | 21 | FIN |
| 16 | Anttoni Huttunen | Tiền vệ | 24 | FIN |
| 2 | Noah Nurmi | Tiền vệ | 25 | FIN |
| 8 | Jelle van der Heyden | Tiền vệ | 31 | NED |
| 7 | Adam Larsson | Tiền đạo | 27 | SWE |
| 9 | Wille Nuñez | Tiền đạo | 19 | FIN |
| 22 | Rui Monteiro | Tiền đạo | 23 | POR |
| 21 | Arvid Lundberg | Tiền đạo | 21 | FIN |
Chuyển nhượng gần đây của IFK Mariehamn
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Oliver Heino | Ekenas IF Fotboll | IFK Mariehamn |
| 10/08/2026 | Nikolaos Dosis | IFK Mariehamn | Anagennisi Karditsa |
| 08/07/2026 | Jonathan Svedberg | St Johnstone F.C. | IFK Mariehamn |
| 29/06/2026 | Adam Stroud | IFK Mariehamn | Brommapojkarna |
| 29/06/2026 | Luke Pearce | IFK Mariehamn | Cardiff City U21 |
| 25/03/2026 | Adam Stroud | Brommapojkarna | IFK Mariehamn |
| 22/02/2026 | Marlo Hyvonen | Klubi 04 Helsinki | IFK Mariehamn |
| 20/02/2026 | Luke Pearce | Cardiff City U21 | IFK Mariehamn |
| 19/02/2026 | Hugo cardoso | IFK Mariehamn | San Antonio Bulo Bulo |
| 31/01/2026 | Muhamed Tehe Olawale | IFK Mariehamn | Shurtan Guzor |
Câu hỏi thường gặp về IFK Mariehamn
IFK Mariehamn đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan?
IFK Mariehamn hiện đứng thứ 12 trên BXH VĐQG Phần Lan với 14 điểm sau 22 trận (thắng 3, hòa 5, thua 14).
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, IFK Mariehamn thắng 4, hòa 2 và thua 2.
Sân nhà của IFK Mariehamn là sân nào?
IFK Mariehamn thi đấu trên sân Wiklöf Holding Arena ở Mariehamn, sức chứa khoảng 1.650 chỗ ngồi.


