Lyngby BK: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Lyngby BK

Thành lập: 1921 · Sân nhà: Lyngby Stadion (Lyngby), 10.000 chỗ · Giá trị đội hình: 14,9 triệu €

Giải đấu: Danish Superliga, Danish Cup, Giao hữu, League 1 Đan Mạch

Lyngby BK trên bảng xếp hạng Danish Superliga

Lyngby BK đứng thứ 12 với 8 điểm sau 11 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
10Aarhus AGF111-6-4-39
11Sonderjyske112-2-7-88
12Lyngby BK111-5-5-98

Lịch thi đấu Lyngby BK

  • Chủ nhật, 25/10/2026
  • 20:00MidtjyllandvsLyngby BK
  • Thứ 7, 31/10/2026
  • 01:00Lyngby BKvsRanders FC
  • Thứ 4, 04/11/2026
  • 00:00Lyngby BKvsRanders FC
  • Thứ 7, 07/11/2026
  • 01:00SilkeborgvsLyngby BK
  • Thứ 7, 21/11/2026
  • 01:00Aarhus AGFvsLyngby BK

Kết quả Lyngby BK gần đây

8 trận gần nhất: thắng 2, hòa 4, thua 2.

  • Chủ nhật, 18/10/2026
  • FTLyngby BK3-3NordsjaellandH1 2-0
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTBrondby IF5-2Lyngby BKH1 3-0
  • Thứ 7, 19/09/2026
  • FTLyngby BK0-4SilkeborgH1 0-1
  • Chủ nhật, 13/09/2026
  • FTLyngby BK1-1SonderjyskeH1 1-0
  • Thứ 4, 09/09/2026
  • FTVSK Aarhus0-2Lyngby BKH1 0-1
  • Thứ 7, 05/09/2026
  • FTViborg0-2Lyngby BKH1 0-1
  • Chủ nhật, 30/08/2026
  • FTLyngby BK1-1Odense BKH1 0-0
  • Thứ 5, 27/08/2026
  • FTFA 20000-0Lyngby BKH1 0-0

Thống kê Lyngby BK (15 trận gần nhất)

  • 1,47bàn/trận
  • 51.8%kiểm soát bóng TB
  • 13,7cú sút/trận
  • 5,5sút trúng đích/trận
  • 5.53phạt góc/trận
  • 1.8thẻ vàng/trận
  • 13.6phạm lỗi/trận
  • 27việt vị

Danh sách cầu thủ Lyngby BK

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
1Jonathan AegidiusThủ môn24DEN
21Oskar Snorre OlsenThủ môn27DEN
31Diego KochenThủ môn20USA
0Jón Sölvi SímonarsonThủ môn19ISL
12David Helgi AronssonHậu vệ19ISL
6Daniel KristjanssonHậu vệ21ISL
30Mikkel FischerHậu vệ22DEN
2Oskar BuurHậu vệ28DEN
0Arttu HoskonenHậu vệ29FIN
24Munashe GaranangaHậu vệ25ZIM
25Renzo TytensHậu vệ21BEL
4Cornelius AllenHậu vệ23DEN
5Oliver HøjerTiền vệ19DEN
7Simon ColynTiền vệ24CAN
17William SteindorssonTiền vệ21DEN
18Jens ThomasenTiền vệ30DEN
22Sanders NgaboTiền vệ22DEN
14Lauge SandgravTiền vệ22DEN
19Gustav Leone FrauloTiền vệ21DEN
16Zidan SertdemirTiền vệ21DEN
8Mathias Hebo RasmussenTiền vệ31DEN
26Frederik GytkjærTiền đạo33DEN
10Isak ThorvaldssonTiền đạo25ISL
35Markus Adeniyi Anderson AdedejiTiền đạo22USA

Chuyển nhượng gần đây của Lyngby BK

NgàyCầu thủTừĐến
06/09/2026Arttu HoskonenFree PlayerLyngby BK
01/09/2026Sanders NgaboHackenLyngby BK
01/09/2026Bror Blume JensenLyngby BKHelsingor
01/09/2026Casper WintherLyngby BKBrondby IF
01/09/2026Malthe HenriksenLyngby BKSandnes Ulf
01/09/2026Mathias KaarsboLyngby BKHodd
31/08/2026Malik AbubakariLyngby BKSCU Torreense
31/08/2026Asbjorn BondergaardLyngby BKFredericia
31/08/2026Zidan SertdemirPreußen MünsterLyngby BK
31/08/2026Jón Sölvi SímonarsonAkranesLyngby BK

Câu hỏi thường gặp về Lyngby BK

Lyngby BK đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Danish Superliga?

Lyngby BK hiện đứng thứ 12 trên BXH Danish Superliga với 8 điểm sau 11 trận (thắng 1, hòa 5, thua 5).

Lyngby BK đá trận tiếp theo khi nào?

Lyngby BK gặp Midtjylland trên sân khách lúc 20:00 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Danish Superliga.

Phong độ gần đây của Lyngby BK thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Lyngby BK thắng 2, hòa 4 và thua 2.

Sân nhà của Lyngby BK là sân nào?

Lyngby BK thi đấu trên sân Lyngby Stadion ở Lyngby, sức chứa khoảng 10.000 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Manchester City71221
2Arsenal7618
3Brighton Hove Albion71816
4Chelsea7413
5Liverpool7112
6Brentford7510
7Leeds United7310
8Everton7110
9Hull City719
10Ipswich Town7-49
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona93027
2Atletico Madrid91122
3Real Madrid91421
4Real Betis9219
5Real Sociedad9016
6Sevilla FC9-214
7Deportivo Alavés9311
8RC Celta9311
9RC Deportivo9111
10CA Osasuna9-811
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Ninh Binh FC4510
2Cong An Ha Noi FC5510
3Song Lam Nghe An448
4Thep Xanh Nam Dinh FC437
5Cong An Ho Chi Minh City427
6Hong Linh Ha Tinh417
7CLB Thanh Hoa5-17
8XM Hai Phong FC426
9Hanoi FC4-36
10Bac Ninh4-14
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Inter Milan71219
2Lazio71019
3AS Roma71317
4AC Milan7715
5Como7514
6Frosinone7413
7Cagliari7-113
8Juventus7111
9Napoli7310
10Torino7110
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich61714
2Borussia Dortmund6714
3SC Freiburg6913
4Bayer 04 Leverkusen6713
51. FSV Mainz 056410
6SV 07 Elversberg6110
7RB Leipzig659
8SV Werder Bremen609
9Hamburger SV6-99
10FC Augsburg648
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lyon7814
2Paris Saint Germain7514
3Paris FC7514
4LOSC Lille7514
5AS Monaco7414
6Stade Rennais FC7113
7Lorient7111
8RC Lens7310
9Marseille749
10Stade Brestois 29739
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả