KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Bảy, 24/10 · 06:04
Vitoria Guimaraes3 - 0Hiệp 2
MaritimoParma: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Parma trên bảng xếp hạng Serie A
Parma đứng thứ 19 với 4 điểm sau 7 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Genoa | 7 | 1-1-5 | -8 | 4 |
| 18 | Fiorentina | 7 | 1-1-5 | -9 | 4 |
| 19 | Parma | 7 | 1-1-5 | -9 | 4 |
| 20 | Venezia | 7 | 1-0-6 | -10 | 3 |
Lịch thi đấu Parma
- Chủ nhật, 25/10/2026
- 01:45Lazio
vs
Parma - Thứ 5, 29/10/2026
- 00:30Parma
vs
Udinese - Thứ 3, 03/11/2026
- 02:45Atalanta
vs
Parma - Chủ nhật, 08/11/2026
- 00:00Parma
vs
Bologna - Chủ nhật, 22/11/2026
- 00:00Parma
vs
AS Roma
Kết quả Parma gần đây
8 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 6.
- Thứ 3, 20/10/2026
- FTParma
0-3
TorinoH1 0-2 - Thứ 7, 10/10/2026
- FTInter Milan
3-0
ParmaH1 3-0 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTParma
2-1
GenoaH1 1-0 - Thứ 2, 14/09/2026
- FTComo
2-1
ParmaH1 1-0 - Chủ nhật, 06/09/2026
- FTParma
1-1
MonzaH1 0-1 - Thứ 3, 01/09/2026
- FTParma
0-2
CremoneseH1 0-2 - Chủ nhật, 30/08/2026
- FTJuventus
2-0
ParmaH1 0-0 - Chủ nhật, 23/08/2026
- FTParma
0-1
CagliariH1 0-0
Thống kê Parma (17 trận gần nhất)
- 0,76bàn/trận
- 42%kiểm soát bóng TB
- 9,6cú sút/trận
- 3,2sút trúng đích/trận
- 3.71phạt góc/trận
- 1.24thẻ vàng/trận
- 10.24phạm lỗi/trận
- 37việt vị
Danh sách cầu thủ Parma
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 25 | ITA |
| 30 | Giovanni Daffara | Thủ môn | 21 | ITA |
| 22 | Simone Ghidotti | Thủ môn | 26 | ITA |
| 37 | Mariano Troilo | Hậu vệ | 23 | ARG |
| 15 | Enrico DelPrato | Hậu vệ | 26 | ITA |
| 29 | Franco Carboni | Hậu vệ | 23 | ARG |
| 3 | Abdoulaye Niakhate Ndiaye | Hậu vệ | 24 | SEN |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ | 27 | ITA |
| 34 | Diego Carlos | Hậu vệ | 33 | BRA |
| 72 | Dominik Drobnic | Hậu vệ | 19 | SLO |
| 5 | Lautaro Valenti | Hậu vệ | 27 | ARG |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ | 20 | SUI |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ | 23 | ITA |
| 47 | Abdou-Salam Konaté | Tiền vệ | 19 | SEN |
| 4 | Vincent Sierro | Tiền vệ | 31 | SUI |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ | 24 | BEL |
| 8 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ | 21 | USA |
| 32 | Christian Ordóñez | Tiền vệ | 22 | ARG |
| 10 | Adrián Bernabé García | Tiền vệ | 25 | ESP |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ | 26 | ITA |
| 11 | Pontus Almqvist | Tiền đạo | 27 | SWE |
| 19 | El Bilal Toure | Tiền đạo | 25 | MLI |
| 9 | José David Romero | Tiền đạo | 23 | ARG |
| 25 | Thomas De Martis | Tiền đạo | 18 | ARG |
| 23 | Nesta Elphege | Tiền đạo | 25 | FRA |
| 20 | Matija Frigan | Tiền đạo | 24 | CRO |
| 7 | Ousmane Diallo | Tiền đạo | 19 | ESP |
| 76 | Simone Lontani | Tiền đạo | 18 | ITA |
Chuyển nhượng gần đây của Parma
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Vincent Sierro | Free Player | Parma |
| 31/08/2026 | Diego Carlos | Fenerbahce | Parma |
| 31/08/2026 | Botond Balogh | Parma | KVC Westerlo |
| 31/08/2026 | Diego Carlos | Fenerbahce | Parma |
| 31/08/2026 | Oliver Sorensen | Parma | Celtic FC |
| 31/08/2026 | Simone Ghidotti | Sampdoria | Parma |
| 29/08/2026 | Peter Amoran | Parma | Vasteras SK FK |
| 27/08/2026 | Giovanni Fabbian | Fiorentina | Parma |
| 27/08/2026 | Rachid Kouda | Parma | Mantova |
| 20/08/2026 | Aymen Zouin | Parma | Casa Pia AC |
Tin tức, nhận định Parma
Câu hỏi thường gặp về Parma
Parma đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Serie A?
Parma hiện đứng thứ 19 trên BXH Serie A với 4 điểm sau 7 trận (thắng 1, hòa 1, thua 5).
Parma đá trận tiếp theo khi nào?
Parma gặp Lazio trên sân khách lúc 01:45 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Serie A.
Phong độ gần đây của Parma thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Parma thắng 1, hòa 1 và thua 6.
Sân nhà của Parma là sân nào?
Parma thi đấu trên sân Ennio Tardini ở Parma, sức chứa khoảng 27.906 chỗ ngồi.







