Racing Genk: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Racing Genk

Thành lập: 1988 · Sân nhà: Luminus Arena (Genk), 23.718 chỗ · Giá trị đội hình: 122,9 triệu €

Giải đấu: VĐQG Bỉ, Cúp Bỉ, Giao hữu

Racing Genk trên bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

Racing Genk đứng thứ 7 với 12 điểm sau 8 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
5Anderlecht85-1-2316
6KVC Westerlo84-1-3313
7Racing Genk83-3-2412
8Zulte-Waregem83-2-3111
9Standard Liege83-2-3011

Lịch thi đấu Racing Genk

  • Chủ nhật, 25/10/2026
  • 19:30Racing GenkvsStandard Liege
  • Thứ 7, 31/10/2026
  • 22:00KV MechelenvsRacing Genk
  • Thứ 2, 09/11/2026
  • 00:30Union Saint-GilloisevsRacing Genk
  • Chủ nhật, 22/11/2026
  • 00:15Racing GenkvsRAAL La Louvière
  • Chủ nhật, 29/11/2026
  • 19:30Sint-TruidensevsRacing Genk

Kết quả Racing Genk gần đây

8 trận gần nhất: thắng 3, hòa 3, thua 2.

  • Chủ nhật, 18/10/2026
  • FTExcelsior Virton0-2Racing GenkH1 0-2
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTRacing Genk3-0KV KortrijkH1 2-0
  • Thứ 7, 03/10/2026
  • FTRacing Genk1-2Fortuna SittardH1 1-0
  • Chủ nhật, 20/09/2026
  • FTClub Brugge3-0Racing GenkH1 1-0
  • Chủ nhật, 13/09/2026
  • FTRacing Genk1-1KAA GentH1 0-1
  • Chủ nhật, 06/09/2026
  • FTAnderlecht0-0Racing GenkH1 0-0
  • Thứ 7, 29/08/2026
  • FTRacing Genk4-0SK BeverenH1 3-0
  • Chủ nhật, 23/08/2026
  • FTRoyal Antwerp4-4Racing GenkH1 1-1

Thống kê Racing Genk (9 trận gần nhất)

  • 1,89bàn/trận
  • 53.33%kiểm soát bóng TB
  • 14,2cú sút/trận
  • 5,1sút trúng đích/trận
  • 3.89phạt góc/trận
  • 1.78thẻ vàng/trận
  • 12.33phạm lỗi/trận
  • 19việt vị

Danh sách cầu thủ Racing Genk

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
26Tobias LawalThủ môn26AUT
1Hendrik Van CrombruggeThủ môn33BEL
28Lucca BrughmansThủ môn18BEL
97Emile DoucoureThủ môn19MLI
1Tobe LeysenThủ môn24BEL
44Josue KongoloHậu vệ20BEL
34Adrian PalaciosHậu vệ22VEN
18Joris KayembeHậu vệ32COD
5Christiaan RavychHậu vệ24BEL
22Brad ManguelleHậu vệ18BEL
19Yaimar MedinaHậu vệ21ECU
2Kayden PierreHậu vệ23USA
6Matte SmetsHậu vệ22BEL
20Kevin AmaroHậu vệ22URU
24Nikolas SattlbergerTiền vệ22AUT
11Jeppe ErenbjergTiền vệ26DEN
27Ken NkubaTiền vệ24BEL
86Kenan HarounTiền vệ20BEL
56August De WannemackerTiền vệ17BEL
4Benjamin TahirovicTiền vệ23BIH
25milan roganovicTiền vệ20MNE
8Bryan HeynenTiền vệ29BEL
65Christian AkpanTiền vệ21NGR
38Daan HeymansTiền vệ27BEL
73Elie MbavuTiền vệ17BEL
21Ibrahima Sory BangouraTiền vệ22GUI
23Aaron BiboutTiền đạo22CMR
32Noah Adedeji-SternbergTiền đạo21BEL
17Rafiu DurosinmiTiền đạo23NGR
30Ayumu YokoyamaTiền đạo23JPN
33Jerry AfriyieTiền đạo19GHA
10Junya ItoTiền đạo33JPN

Chuyển nhượng gần đây của Racing Genk

NgàyCầu thủTừĐến
02/09/2026Lucca BrughmansLiverpoolRacing Genk
01/09/2026Lucca BrughmansLiverpoolRacing Genk
01/09/2026Mujaid SadickRacing GenkRayo Vallecano
01/09/2026Lucca BrughmansRacing GenkLiverpool
31/08/2026Mujaid SadickRacing GenkRayo Vallecano
31/08/2026Lucca BrughmansRacing GenkLiverpool
31/08/2026Jarne SteuckersRacing GenkVfL Bochum 1848
31/08/2026Christiaan RavychCercle BruggeRacing Genk
31/08/2026Zakaria El OuahdiRacing GenkHamburger SV
29/08/2026Benjamin TahirovicBrondby IFRacing Genk

Câu hỏi thường gặp về Racing Genk

Racing Genk đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Bỉ?

Racing Genk hiện đứng thứ 7 trên BXH VĐQG Bỉ với 12 điểm sau 8 trận (thắng 3, hòa 3, thua 2).

Racing Genk đá trận tiếp theo khi nào?

Racing Genk gặp Standard Liege trên sân nhà lúc 19:30 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Bỉ.

Phong độ gần đây của Racing Genk thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Racing Genk thắng 3, hòa 3 và thua 2.

Sân nhà của Racing Genk là sân nào?

Racing Genk thi đấu trên sân Luminus Arena ở Genk, sức chứa khoảng 23.718 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Manchester City71221
2Arsenal7618
3Brighton Hove Albion71816
4Chelsea7413
5Liverpool7112
6Brentford7510
7Leeds United7310
8Everton7110
9Hull City719
10Ipswich Town7-49
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona93027
2Atletico Madrid91122
3Real Madrid91421
4Real Betis9219
5Real Sociedad9016
6Sevilla FC9-214
7Deportivo Alavés9311
8RC Celta9311
9RC Deportivo9111
10CA Osasuna9-811
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Song Lam Nghe An5611
2Ninh Binh FC4510
3Cong An Ha Noi FC5510
4Thep Xanh Nam Dinh FC437
5Cong An Ho Chi Minh City427
6Hong Linh Ha Tinh417
7CLB Thanh Hoa5-17
8XM Hai Phong FC426
9Hanoi FC4-36
10Bac Ninh5-15
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Inter Milan71219
2Lazio71019
3AS Roma71317
4AC Milan7715
5Como7514
6Frosinone7413
7Cagliari7-113
8Juventus7111
9Napoli7310
10Torino7110
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich61714
2Borussia Dortmund6714
3SC Freiburg6913
4Bayer 04 Leverkusen6713
51. FSV Mainz 056410
6SV 07 Elversberg6110
7RB Leipzig659
8SV Werder Bremen609
9Hamburger SV6-99
10FC Augsburg648
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lyon7814
2Paris Saint Germain7514
3Paris FC7514
4LOSC Lille7514
5AS Monaco7414
6Stade Rennais FC7113
7Lorient7111
8RC Lens7310
9Marseille749
10Stade Brestois 29739
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả