KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Bảy, 24/10 · 02:19
Ipswich Town0 - 0Hiệp 1
Nottingham ForestSevilla FC: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Sevilla FC trên bảng xếp hạng La Liga
Sevilla FC đứng thứ 6 với 14 điểm sau 9 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Real Betis | 9 | 6-1-2 | 2 | 19 |
| 5 | Real Sociedad | 9 | 5-1-3 | 0 | 16 |
| 6 | Sevilla FC | 9 | 4-2-3 | -2 | 14 |
| 7 | Deportivo Alavés | 9 | 3-2-4 | 3 | 11 |
| 8 | RC Celta | 9 | 2-5-2 | 3 | 11 |
Lịch thi đấu Sevilla FC
- Thứ 3, 27/10/2026
- 03:00Sevilla FC
vs
CA Osasuna - Thứ 6, 30/10/2026
- 03:00Sporting Hortaleza
vs
Sevilla FC - Chủ nhật, 01/11/2026
- 20:00Getafe
vs
Sevilla FC - Thứ 7, 07/11/2026
- 03:00Sevilla FC
vs
Deportivo Alavés - Chủ nhật, 22/11/2026
- 00:30Sevilla FC
vs
Real Betis
Kết quả Sevilla FC gần đây
8 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 4.
- Thứ 2, 19/10/2026
- FTReal Madrid
4-1
Sevilla FCH1 2-0 - Thứ 3, 13/10/2026
- FTLevante
3-3
Sevilla FCH1 0-1 - Thứ 7, 03/10/2026
- FTSevilla FC
1-3
Aston VillaH1 0-0 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTSevilla FC
1-3
FC BarcelonaH1 1-1 - Thứ 5, 17/09/2026
- FTRC Deportivo
0-1
Sevilla FCH1 0-0 - Thứ 7, 12/09/2026
- FTSevilla FC
1-0
Valencia CFH1 0-0 - Thứ 2, 07/09/2026
- FTRCD Espanyol de Barcelona
1-1
Sevilla FCH1 0-0 - Chủ nhật, 30/08/2026
- FTSevilla FC
1-3
Atletico MadridH1 0-3
Thống kê Sevilla FC (11 trận gần nhất)
- 1,45bàn/trận
- 41.27%kiểm soát bóng TB
- 11,1cú sút/trận
- 4,3sút trúng đích/trận
- 3.09phạt góc/trận
- 2.64thẻ vàng/trận
- 14.45phạm lỗi/trận
- 19việt vị
Danh sách cầu thủ Sevilla FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Odysseas Vlachodimos | Thủ môn | 32 | GRE |
| 13 | Fran González | Thủ môn | 21 | ESP |
| 3 | Julio Diaz | Hậu vệ | 21 | ESP |
| 12 | Arouna Sangante | Hậu vệ | 24 | SEN |
| 5 | Andrés Castrín | Hậu vệ | 23 | ESP |
| 4 | Kike Salas | Hậu vệ | 24 | ESP |
| 15 | Fabio Cardoso | Hậu vệ | 32 | POR |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Hậu vệ | 30 | BRA |
| 2 | Juan Antonio Iglesias Sánchez | Hậu vệ | 28 | ESP |
| 22 | José Ángel Carmona | Hậu vệ | 24 | ESP |
| 14 | Manuel Bueno Sebastián | Tiền vệ | 22 | ESP |
| 20 | Felix Correia | Tiền vệ | 25 | POR |
| 27 | Nicolás Guillén | Tiền vệ | 18 | ESP |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ | 31 | ESP |
| 8 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ | 27 | GEO |
| 6 | Lucien Agoumé | Tiền vệ | 24 | FRA |
| 17 | Gabriel Suazo | Tiền vệ | 29 | CHI |
| 24 | Youssouf Fofana | Tiền vệ | 27 | FRA |
| 30 | Miguel Sierra | Tiền đạo | 22 | ESP |
| 10 | Peque Fernández | Tiền đạo | 24 | ESP |
| 9 | Robbie Ure | Tiền đạo | 22 | SCO |
| 16 | Isaac Romero | Tiền đạo | 26 | ESP |
| 19 | Lucas Stassin | Tiền đạo | 21 | BEL |
| 7 | Alfonso González Martínez | Tiền đạo | 27 | ESP |
| 21 | Chidera Ejuke | Tiền đạo | 28 | NGR |
| 11 | Rubén Vargas | Tiền đạo | 28 | SUI |
Chuyển nhượng gần đây của Sevilla FC
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Felix Correia | LOSC Lille | Sevilla FC |
| 01/09/2026 | Lucas Stassin | AS Saint-Étienne | Sevilla FC |
| 01/09/2026 | Youssouf Fofana | AC Milan | Sevilla FC |
| 31/08/2026 | Youssouf Fofana | AC Milan | Sevilla FC |
| 31/08/2026 | Felix Correia | LOSC Lille | Sevilla FC |
| 31/08/2026 | Lucas Stassin | AS Saint-Étienne | Sevilla FC |
| 30/08/2026 | Joaquín Martínez Gauna | Sevilla FC | RC Strasbourg Alsace |
| 30/08/2026 | Nemanja Gudelj | Sevilla FC | Getafe |
| 29/08/2026 | Joaquín Martínez Gauna | Sevilla FC | RC Strasbourg Alsace |
| 29/08/2026 | Nemanja Gudelj | Sevilla FC | Getafe |
Câu hỏi thường gặp về Sevilla FC
Sevilla FC đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng La Liga?
Sevilla FC hiện đứng thứ 6 trên BXH La Liga với 14 điểm sau 9 trận (thắng 4, hòa 2, thua 3).
Sevilla FC đá trận tiếp theo khi nào?
Sevilla FC gặp CA Osasuna trên sân nhà lúc 03:00 ngày 27/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ La Liga.
Phong độ gần đây của Sevilla FC thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Sevilla FC thắng 2, hòa 2 và thua 4.
Sân nhà của Sevilla FC là sân nào?
Sevilla FC thi đấu trên sân Estadio Ramón Sánchez-Pizjuán ở Seville, sức chứa khoảng 42.714 chỗ ngồi.







