KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Bảy, 24/10 · 04:08
Ipswich Town0 - 0Hiệp 1
Nottingham ForestAS Monaco: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
AS Monaco trên bảng xếp hạng Ligue 1
AS Monaco đứng thứ 5 với 14 điểm sau 7 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Paris FC | 7 | 4-2-1 | 5 | 14 |
| 4 | LOSC Lille | 7 | 4-2-1 | 5 | 14 |
| 5 | AS Monaco | 7 | 4-2-1 | 4 | 14 |
| 6 | Stade Rennais FC | 7 | 4-1-2 | 1 | 13 |
| 7 | Lorient | 7 | 3-2-2 | 1 | 11 |
Lịch thi đấu AS Monaco
- Chủ nhật, 25/10/2026
- 21:00AS Monaco
vs
LOSC Lille - Chủ nhật, 01/11/2026
- 23:15Paris FC
vs
AS Monaco - Thứ 6, 06/11/2026
- 03:00AS Monaco
vs
Nordsjaelland - Chủ nhật, 08/11/2026
- 23:15Le Mans
vs
AS Monaco - Chủ nhật, 22/11/2026
- 02:45AS Monaco
vs
AJ Auxerre
Kết quả AS Monaco gần đây
8 trận gần nhất: thắng 5, hòa 2, thua 1.
- Thứ 6, 23/10/2026
- FTAS Monaco
3-0
SC FreiburgH1 1-0 - Chủ nhật, 18/10/2026
- FTLorient
1-0
AS MonacoH1 0-0 - Thứ 5, 15/10/2026
- FTCSKA Sofia
1-2
AS MonacoH1 0-2 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTAS Monaco
2-2
Toulouse FCH1 2-0 - Thứ 7, 03/10/2026
- FTAS Monaco
2-0
PisaH1 0-0 - Thứ 7, 19/09/2026
- FTAS Monaco
2-1
RC LensH1 1-0 - Thứ 7, 12/09/2026
- FTRC Strasbourg Alsace
1-1
AS MonacoH1 0-0 - Thứ 7, 05/09/2026
- FTParis Saint Germain
1-2
AS MonacoH1 1-0
Thống kê AS Monaco (13 trận gần nhất)
- 2,08bàn/trận
- 51.69%kiểm soát bóng TB
- 12,5cú sút/trận
- 5,2sút trúng đích/trận
- 4phạt góc/trận
- 1.62thẻ vàng/trận
- 12.15phạm lỗi/trận
- 18việt vị
Danh sách cầu thủ AS Monaco
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukáš Hrádecký | Thủ môn | 36 | FIN |
| 16 | Philipp Köhn | Thủ môn | 28 | SUI |
| 22 | Mohammed Salisu | Hậu vệ | 27 | GHA |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ | 27 | NED |
| 13 | Christian Mawissa | Hậu vệ | 21 | FRA |
| 46 | Bradel Kiwa | Hậu vệ | 20 | FRA |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ | 23 | POR |
| 15 | Eric Dier | Hậu vệ | 32 | ENG |
| 44 | Samuel Nibombé | Hậu vệ | 19 | BEL |
| 2 | Vanderson | Hậu vệ | 25 | BRA |
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ | 22 | SEN |
| 19 | Pape Cabral | Tiền vệ | 19 | FRA |
| 17 | Stanis Idumbo | Tiền vệ | 21 | COD |
| 6 | Denis Zakaria | Tiền vệ | 29 | SUI |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ | 30 | RUS |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ | 22 | FRA |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ | 22 | FRA |
| 7 | Mathys Detourbet | Tiền đạo | 19 | FRA |
| 14 | Mika Biereth | Tiền đạo | 23 | DEN |
| 11 | Matthis Abline | Tiền đạo | 23 | FRA |
| 18 | Takumi Minamino | Tiền đạo | 31 | JPN |
| 72 | Sadibou Sane | Tiền đạo | 22 | SEN |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo | 25 | USA |
| 31 | Ansu Fati | Tiền đạo | 23 | ESP |
| 29 | Paris Brunner | Tiền đạo | 20 | GER |
| 0 | Ilias Akhomach Chakkour | Tiền đạo | 22 | MAR |
Chuyển nhượng gần đây của AS Monaco
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Thilo Kehrer | AS Monaco | AFC Ajax |
| 18/08/2026 | Paul Pogba | AS Monaco | Free Player |
| 06/08/2026 | Maghnes Akliouche | AS Monaco | Paris Saint Germain |
| 05/08/2026 | Maghnes Akliouche | AS Monaco | Paris Saint Germain |
| 30/07/2026 | Matthis Abline | FC Nantes | AS Monaco |
| 29/07/2026 | Lucas Michal | AS Monaco | Cercle Brugge |
| 29/07/2026 | Matthis Abline | FC Nantes | AS Monaco |
| 23/07/2026 | Aladji Bamba | AS Monaco | Newcastle United |
| 06/07/2026 | Sadibou Sane | Metz | AS Monaco |
| 30/06/2026 | Caio Henrique | AS Monaco | AFC Ajax |
Tin tức, nhận định AS Monaco
Câu hỏi thường gặp về AS Monaco
AS Monaco đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Ligue 1?
AS Monaco hiện đứng thứ 5 trên BXH Ligue 1 với 14 điểm sau 7 trận (thắng 4, hòa 2, thua 1).
AS Monaco đá trận tiếp theo khi nào?
AS Monaco gặp LOSC Lille trên sân nhà lúc 21:00 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Ligue 1.
Phong độ gần đây của AS Monaco thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, AS Monaco thắng 5, hòa 2 và thua 1.
Sân nhà của AS Monaco là sân nào?
AS Monaco thi đấu trên sân Stade Louis II ở Monaco, sức chứa khoảng 18.523 chỗ ngồi.







