KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Năm, 22/10 · 22:16
FC Kairat Almaty0 - 2Hiệp 1
PanathinaikosLorient: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Lorient trên bảng xếp hạng Ligue 1
Lorient đứng thứ 7 với 11 điểm sau 7 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | AS Monaco | 7 | 4-2-1 | 4 | 14 |
| 6 | Stade Rennais FC | 7 | 4-1-2 | 1 | 13 |
| 7 | Lorient | 7 | 3-2-2 | 1 | 11 |
| 8 | RC Lens | 7 | 3-1-3 | 3 | 10 |
| 9 | Marseille | 7 | 3-0-4 | 4 | 9 |
Lịch thi đấu Lorient
- Chủ nhật, 25/10/2026
- 23:15Angers SCO
vs
Lorient - Chủ nhật, 01/11/2026
- 02:45Lorient
vs
Stade Brestois 29 - Chủ nhật, 08/11/2026
- 23:15Havre Athletic Club
vs
Lorient - Chủ nhật, 22/11/2026
- 23:15Lorient
vs
Stade Rennais FC - Chủ nhật, 29/11/2026
- 02:45Paris Saint Germain
vs
Lorient
Kết quả Lorient gần đây
8 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 3.
- Chủ nhật, 18/10/2026
- FTLorient
1-0
AS MonacoH1 0-0 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTLorient
1-0
Paris FCH1 0-0 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTLe Mans
2-1
LorientH1 1-0 - Chủ nhật, 13/09/2026
- FTLorient
2-2
Toulouse FCH1 2-0 - Thứ 7, 05/09/2026
- FTRC Lens
0-1
LorientH1 0-0 - Chủ nhật, 30/08/2026
- FTLorient
1-2
TroyesH1 0-2 - Chủ nhật, 23/08/2026
- FTOGC Nice
0-0
LorientH1 0-0 - Thứ 7, 15/08/2026
- FTSV 07 Elversberg
4-1
LorientH1 1-1
Thống kê Lorient (13 trận gần nhất)
- 1,31bàn/trận
- 43.46%kiểm soát bóng TB
- 10,2cú sút/trận
- 3,8sút trúng đích/trận
- 3.69phạt góc/trận
- 1.23thẻ vàng/trận
- 9.15phạm lỗi/trận
- 19việt vị
Danh sách cầu thủ Lorient
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Leroy | Thủ môn | 37 | FRA |
| 21 | Bingourou Kamara | Thủ môn | 30 | SEN |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 32 | SUI |
| 43 | Arsène Kouassi | Hậu vệ | 22 | BUR |
| 95 | Isaak Touré | Hậu vệ | 23 | FRA |
| 2 | Alec Georgen | Hậu vệ | 28 | FRA |
| 5 | Formose Mendy | Hậu vệ | 25 | SEN |
| 3 | Montassar Talbi | Hậu vệ | 28 | TUN |
| 20 | Dembo Sylla | Hậu vệ | 23 | GUI |
| 32 | Nathaniel Adjei | Hậu vệ | 24 | GHA |
| 30 | Srđan Kuzmić | Hậu vệ | 22 | SLO |
| 55 | Nosa Edward Obaretin | Hậu vệ | 23 | ITA |
| 77 | Panos Katseris | Hậu vệ | 25 | GRE |
| 33 | Gabin Bernardeau | Tiền vệ | 20 | FRA |
| 11 | Théo Le Bris | Tiền vệ | 24 | FRA |
| 72 | Noah Mbamba | Tiền vệ | 21 | COD |
| 17 | Jean-Victor Makengo | Tiền vệ | 28 | FRA |
| 23 | Daniel Semedo | Tiền vệ | 22 | POR |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ | 21 | CMR |
| 7 | Bandiougou Fadiga | Tiền đạo | 25 | FRA |
| 42 | Mamadou Kone | Tiền đạo | 19 | CIV |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền đạo | 27 | FRA |
| 10 | Isak Jensen | Tiền đạo | 22 | DEN |
| 18 | Ibrahima Balde | Tiền đạo | 23 | FRA |
| 19 | Souleymane Faye | Tiền đạo | 23 | SEN |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo | 24 | CIV |
| 15 | Aiyegun Tosin | Tiền đạo | 38 | BEN |
Chuyển nhượng gần đây của Lorient
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Ibrahima Balde | Rodez Aveyron | Lorient |
| 31/08/2026 | Jérémy Hatchi | Lorient | Montpellier Hérault SC |
| 30/08/2026 | Srđan Kuzmić | Viborg | Lorient |
| 24/08/2026 | Enzo Genton | Lorient | Amiens |
| 24/08/2026 | Nosa Edward Obaretin | Napoli | Lorient |
| 23/08/2026 | Isak Jensen | AZ Alkmaar | Lorient |
| 20/08/2026 | Bamba Dieng | Lorient | Crvena Zvezda |
| 17/08/2026 | Joel Mvuka | Lorient | FK Bodo/Glimt |
| 07/08/2026 | Noah Mbamba | Bayer 04 Leverkusen | Lorient |
| 03/08/2026 | Darlin Yongwa | Lorient | Norwich City |
Tin tức, nhận định Lorient
Câu hỏi thường gặp về Lorient
Lorient đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Ligue 1?
Lorient hiện đứng thứ 7 trên BXH Ligue 1 với 11 điểm sau 7 trận (thắng 3, hòa 2, thua 2).
Lorient đá trận tiếp theo khi nào?
Lorient gặp Angers SCO trên sân khách lúc 23:15 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Ligue 1.
Phong độ gần đây của Lorient thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Lorient thắng 3, hòa 2 và thua 3.
Sân nhà của Lorient là sân nào?
Lorient thi đấu trên sân Stade du Moustoir ở Lorient, sức chứa khoảng 18.110 chỗ ngồi.







