KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Năm, 22/10 · 22:17
FC Kairat Almaty0 - 2Hiệp 1
PanathinaikosMarseille: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Marseille trên bảng xếp hạng Ligue 1
Marseille đứng thứ 9 với 9 điểm sau 7 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lorient | 7 | 3-2-2 | 1 | 11 |
| 8 | RC Lens | 7 | 3-1-3 | 3 | 10 |
| 9 | Marseille | 7 | 3-0-4 | 4 | 9 |
| 10 | Stade Brestois 29 | 7 | 2-3-2 | 3 | 9 |
| 11 | Toulouse FC | 7 | 2-3-2 | 1 | 9 |
Lịch thi đấu Marseille
- Thứ 5, 22/10/2026
- 23:45Sturm Graz
vs
Marseille - Chủ nhật, 25/10/2026
- 23:15Marseille
vs
Havre Athletic Club - Thứ 2, 02/11/2026
- 02:45Marseille
vs
Toulouse FC - Thứ 6, 06/11/2026
- 03:00Bayer 04 Leverkusen
vs
Marseille - Thứ 2, 09/11/2026
- 02:45RC Lens
vs
Marseille
Kết quả Marseille gần đây
8 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 6.
- Chủ nhật, 18/10/2026
- FTAngers SCO
2-5
MarseilleH1 1-2 - Thứ 6, 16/10/2026
- FTMarseille
0-1
Olympiacos PiraeusH1 0-1 - Thứ 2, 12/10/2026
- FTTroyes
0-2
MarseilleH1 0-0 - Thứ 2, 21/09/2026
- FTMarseille
1-2
Paris Saint GermainH1 0-0 - Thứ 6, 18/09/2026
- FTBesiktas JK
4-1
MarseilleH1 1-1 - Thứ 7, 12/09/2026
- FTStade Rennais FC
1-0
MarseilleH1 0-0 - Thứ 2, 07/09/2026
- FTMarseille
2-3
Paris FCH1 1-2 - Thứ 2, 31/08/2026
- FTAS Monaco
2-0
MarseilleH1 1-0
Thống kê Marseille (15 trận gần nhất)
- 1,60bàn/trận
- 55.47%kiểm soát bóng TB
- 14,7cú sút/trận
- 5,7sút trúng đích/trận
- 5.13phạt góc/trận
- 2.07thẻ vàng/trận
- 12.47phạm lỗi/trận
- 19việt vị
Danh sách cầu thủ Marseille
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 40 | Jelle Van Neck | Thủ môn | 22 | BEL |
| 1 | Jeffrey De Lange | Thủ môn | 28 | NED |
| 92 | Théo Vermot | Thủ môn | 29 | FRA |
| 13 | Derek Cornelius | Hậu vệ | 28 | CAN |
| 74 | Kelyann Bezahaf | Hậu vệ | 20 | ALG |
| 21 | Nayef Aguerd | Hậu vệ | 30 | MAR |
| 25 | Ulisses Garcia | Hậu vệ | 30 | SUI |
| 33 | Emerson Palmieri | Hậu vệ | 32 | ITA |
| 18 | Bamo Meite | Hậu vệ | 25 | CIV |
| 4 | CJ Egan-Riley | Hậu vệ | 23 | ENG |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ | 26 | USA |
| 77 | Amine Harit | Tiền vệ | 29 | MAR |
| 6 | Tochukwu Nnadi | Tiền vệ | 23 | NGR |
| 7 | Angel Gomes | Tiền vệ | 26 | ENG |
| 42 | Nouhoum Kamissoko | Tiền vệ | 21 | MLI |
| 23 | Pierre-Emile Højbjerg | Tiền vệ | 31 | DEN |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ | 33 | CAF |
| 45 | Yanis Sellami | Tiền vệ | 19 | ALG |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ | 26 | ALG |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo | 26 | ALG |
| 43 | Tadjidine Mmadi | Tiền đạo | 19 | FRA |
| 48 | Keyliane Abdallah | Tiền đạo | 20 | FRA |
| 11 | Neal Maupay | Tiền đạo | 30 | FRA |
| 14 | Igor Paixão | Tiền đạo | 26 | BRA |
| 29 | Faris Moumbagna | Tiền đạo | 26 | CMR |
Chuyển nhượng gần đây của Marseille
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Quinten Timber | Marseille | Crystal Palace |
| 31/08/2026 | Quinten Timber | Marseille | Crystal Palace |
| 30/08/2026 | Leonardo Balerdi | Marseille | AS Roma |
| 29/08/2026 | Leonardo Balerdi | Marseille | AS Roma |
| 11/08/2026 | Gerónimo Rulli | Marseille | Manchester City |
| 10/08/2026 | Facundo Medina | Marseille | Bayer 04 Leverkusen |
| 23/07/2026 | Bilal Nadir | Marseille | Hamburger SV |
| 15/07/2026 | Mason Greenwood | Marseille | Fenerbahce |
| 13/07/2026 | Mason Greenwood | Marseille | Fenerbahce |
| 30/06/2026 | Jelle Van Neck | Olympique de Marseille B | Marseille |
Tin tức, nhận định Marseille
Câu hỏi thường gặp về Marseille
Marseille đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Ligue 1?
Marseille hiện đứng thứ 9 trên BXH Ligue 1 với 9 điểm sau 7 trận (thắng 3, hòa 0, thua 4).
Marseille đá trận tiếp theo khi nào?
Marseille gặp Sturm Graz trên sân khách lúc 23:45 ngày 22/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Cúp C2.
Phong độ gần đây của Marseille thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Marseille thắng 2, hòa 0 và thua 6.
Sân nhà của Marseille là sân nào?
Marseille thi đấu trên sân Orange Vélodrome ở Marseille, sức chứa khoảng 67.394 chỗ ngồi.







