KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Sáu, 23/10 · 04:47
Ararat-Armenia FC0 - 0Hiệp 1
AZ AlkmaarFC Barcelona: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
FC Barcelona trên bảng xếp hạng La Liga
FC Barcelona đứng thứ 1 với 27 điểm sau 9 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 9 | 9-0-0 | 30 | 27 |
| 2 | Atletico Madrid | 9 | 7-1-1 | 11 | 22 |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7-0-2 | 14 | 21 |
Lịch thi đấu FC Barcelona
- Thứ 2, 26/10/2026
- 03:00FC Barcelona
vs
Real MadridNĐ - Chủ nhật, 01/11/2026
- 03:00FC Barcelona
vs
Deportivo Alavés - Thứ 4, 04/11/2026
- 03:00FC Barcelona
vs
Aston Villa - Thứ 2, 09/11/2026
- 03:00Atletico Madrid
vs
FC Barcelona - Chủ nhật, 22/11/2026
- 20:00FC Barcelona
vs
Villarreal CF
Kết quả FC Barcelona gần đây
8 trận gần nhất: thắng 7, hòa 0, thua 1.
- Thứ 4, 21/10/2026
- FTParis Saint Germain
4-2
FC BarcelonaH1 1-0 - Thứ 7, 17/10/2026
- FTReal Betis
2-5
FC BarcelonaH1 1-2 - Thứ 4, 14/10/2026
- FTGalatasaray
1-4
FC BarcelonaH1 1-1 - Thứ 7, 10/10/2026
- FTFC Barcelona
3-0
GetafeH1 2-0 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTSevilla FC
1-3
FC BarcelonaH1 1-1 - Thứ 5, 17/09/2026
- FTFC Barcelona
7-2
Racing SantanderH1 4-1 - Chủ nhật, 13/09/2026
- FTLevante
2-4
FC BarcelonaH1 0-2 - Thứ 4, 09/09/2026
- FTFC Barcelona
5-1
FeyenoordH1 2-0
Thống kê FC Barcelona (17 trận gần nhất)
- 3,71bàn/trận
- 69.47%kiểm soát bóng TB
- 19,9cú sút/trận
- 7,8sút trúng đích/trận
- 6.59phạt góc/trận
- 1.06thẻ vàng/trận
- 9.18phạm lỗi/trận
- 48việt vị
Danh sách cầu thủ FC Barcelona
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 25 | Dominik Livaković | Thủ môn | 31 | CRO |
| 1 | Joan García | Thủ môn | 25 | ESP |
| 13 | Wojciech Szczęsny | Thủ môn | 36 | POL |
| 5 | Pau Cubarsí | Hậu vệ | 19 | ESP |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ | 23 | ESP |
| 12 | Xavi Espart | Hậu vệ | 19 | ESP |
| 15 | Andreas Christensen | Hậu vệ | 30 | DEN |
| 24 | Eric García | Hậu vệ | 25 | ESP |
| 2 | João Cancelo | Hậu vệ | 32 | POR |
| 23 | Jules Koundé | Hậu vệ | 27 | FRA |
| 18 | Gerard Martín | Hậu vệ | 24 | ESP |
| 8 | Pedri | Tiền vệ | 23 | ESP |
| 6 | Pablo Martín Páez Gavira | Tiền vệ | 22 | ESP |
| 21 | Frenkie de Jong | Tiền vệ | 29 | NED |
| 20 | Daniel Olmo Carvajal | Tiền vệ | 28 | ESP |
| 16 | Rodrigo Hernandez Cascante | Tiền vệ | 30 | ESP |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ | 19 | ESP |
| 7 | Fermín López | Tiền vệ | 23 | ESP |
| 4 | Brian Farinas | Tiền vệ | 20 | ESP |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Tiền đạo | 29 | BRA |
| 29 | Hamza Abdelkarim | Tiền đạo | 18 | EGY |
| 10 | Lamine Yamal | Tiền đạo | 19 | ESP |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo | 29 | BRA |
| 14 | Karim Adeyemi | Tiền đạo | 24 | GER |
| 17 | Anthony Gordon | Tiền đạo | 25 | ENG |
| 27 | Jesse Bisiwu | Tiền đạo | 18 | BEL |
| 19 | Roony Bardghji | Tiền đạo | 20 | SWE |
Chuyển nhượng gần đây của FC Barcelona
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Marc-André ter Stegen | AFC Ajax | FC Barcelona |
| 01/09/2026 | Gabriel Jesus | Arsenal | FC Barcelona |
| 01/09/2026 | Alvaro Cortes | FC Barcelona | Royal Antwerp |
| 01/09/2026 | Marc Casadó | FC Barcelona | RC Deportivo |
| 31/08/2026 | Marc Casadó | FC Barcelona | RC Deportivo |
| 31/08/2026 | Gabriel Jesus | Arsenal | FC Barcelona |
| 31/08/2026 | Guille Fernández | FC Barcelona | RCD Mallorca |
| 31/08/2026 | Toni Fernández | FC Barcelona | Venezia |
| 31/08/2026 | Alvaro Cortes | FC Barcelona | Royal Antwerp |
| 30/08/2026 | Hector Fort | FC Barcelona | Real Sociedad |
Tin tức, nhận định FC Barcelona
Câu hỏi thường gặp về FC Barcelona
FC Barcelona đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng La Liga?
FC Barcelona hiện đứng thứ 1 trên BXH La Liga với 27 điểm sau 9 trận (thắng 9, hòa 0, thua 0).
FC Barcelona đá trận tiếp theo khi nào?
FC Barcelona gặp Real Madrid trên sân nhà lúc 03:00 ngày 26/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ La Liga.
Phong độ gần đây của FC Barcelona thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, FC Barcelona thắng 7, hòa 0 và thua 1.
Sân nhà của FC Barcelona là sân nào?
FC Barcelona thi đấu trên sân Spotify Camp Nou ở Barcelona, sức chứa khoảng 99.354 chỗ ngồi.







