KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Sáu, 23/10 · 02:21
Ararat-Armenia FC0 - 0Hiệp 1
AZ AlkmaarFenerbahce: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Fenerbahce trên bảng xếp hạng Turkish Super League
Fenerbahce đứng thứ 3 với 16 điểm sau 8 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 8 | 6-1-1 | 6 | 19 |
| 2 | Amedspor | 8 | 5-2-1 | 9 | 17 |
| 3 | Fenerbahce | 8 | 5-1-2 | 16 | 16 |
| 4 | Trabzonspor | 8 | 5-1-2 | 13 | 16 |
| 5 | Besiktas JK | 8 | 5-0-3 | 6 | 15 |
Lịch thi đấu Fenerbahce
- Thứ 3, 27/10/2026
- 01:30Galatasaray
vs
Fenerbahce - Thứ 7, 31/10/2026
- 23:00Fenerbahce
vs
Goztepe - Thứ 5, 05/11/2026
- 00:45Fenerbahce
vs
Liverpool - Chủ nhật, 08/11/2026
- 20:00Corum FK
vs
Fenerbahce - Thứ 7, 21/11/2026
- 23:00Kocaelispor
vs
Fenerbahce
Kết quả Fenerbahce gần đây
8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 3, thua 1.
- Thứ 3, 20/10/2026
- FTFenerbahce
2-2
SK Slavia PrahaH1 2-1 - Thứ 7, 17/10/2026
- FTFenerbahce
3-0
AlanyasporH1 1-0 - Thứ 5, 15/10/2026
- FTAston Villa
6-0
FenerbahceH1 3-0 - Thứ 7, 10/10/2026
- FTCaykur Rizespor
0-3
FenerbahceH1 0-1 - Thứ 7, 03/10/2026
- FTTuran Tovuz
0-2
FenerbahceH1 0-0 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTFenerbahce
8-0
EyupsporH1 5-0 - Thứ 3, 15/09/2026
- FTGaziantep Futbol Kulübü
0-0
FenerbahceH1 0-0 - Thứ 5, 10/09/2026
- FTFenerbahce
1-1
AS RomaH1 0-1
Thống kê Fenerbahce (19 trận gần nhất)
- 1,95bàn/trận
- 55.84%kiểm soát bóng TB
- 15,8cú sút/trận
- 6,4sút trúng đích/trận
- 5.89phạt góc/trận
- 1.84thẻ vàng/trận
- 11.16phạm lỗi/trận
- 38việt vị
Danh sách cầu thủ Fenerbahce
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 33 | BRA |
| 13 | Tarik Çetin | Thủ môn | 29 | TUR |
| 34 | Mert Günok | Thủ môn | 37 | TUR |
| 27 | Nélson Semedo | Hậu vệ | 32 | POR |
| 37 | Milan Škriniar | Hậu vệ | 31 | SVK |
| 22 | Levent Mercan | Hậu vệ | 25 | TUR |
| 15 | Nathan Aké | Hậu vệ | 31 | NED |
| 21 | Kojo Peprah Oppong | Hậu vệ | 22 | GHA |
| 18 | Mert Müldür | Hậu vệ | 27 | TUR |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ | 25 | NED |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ | 24 | ENG |
| 77 | Ognjen Mimović | Hậu vệ | 22 | SRB |
| 14 | Efe Yigit Demir | Hậu vệ | 22 | TUR |
| 6 | Mattéo Guendouzi | Tiền vệ | 27 | FRA |
| 91 | N'Golo Kanté | Tiền vệ | 35 | FRA |
| 10 | Marco Asensio | Tiền vệ | 30 | ESP |
| 28 | Bartuğ Elmaz | Tiền vệ | 23 | TUR |
| 5 | Ismail Yüksek | Tiền vệ | 27 | TUR |
| 8 | Mert Hakan Yandaş | Tiền vệ | 32 | TUR |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo | 23 | MLI |
| 7 | Kerem Aktürkoğlu | Tiền đạo | 28 | TUR |
| 70 | Oğuz Aydın | Tiền đạo | 25 | TUR |
| 9 | Romelu Lukaku | Tiền đạo | 33 | BEL |
| 30 | Amara Diouf | Tiền đạo | 18 | SEN |
| 11 | Mason Greenwood | Tiền đạo | 25 | ENG |
| 17 | İrfan Can Kahveci | Tiền đạo | 31 | TUR |
| 19 | Vedat Muriqi | Tiền đạo | 32 |
Chuyển nhượng gần đây của Fenerbahce
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Rodrigo Becão | Fenerbahce | Rodina Moscow |
| 31/08/2026 | Diego Carlos | Fenerbahce | Parma |
| 31/08/2026 | Diego Carlos | Fenerbahce | Parma |
| 30/08/2026 | Sofyan Amrabat | Fenerbahce | AFC Ajax |
| 30/08/2026 | Sofyan Amrabat | Fenerbahce | Free Player |
| 29/08/2026 | Sofyan Amrabat | Fenerbahce | AFC Ajax |
| 28/08/2026 | Sofyan Amrabat | Fenerbahce | Free Player |
| 27/08/2026 | Kojo Peprah Oppong | OGC Nice | Fenerbahce |
| 27/08/2026 | Cengiz Ünder | Fenerbahce | Corum FK |
| 27/08/2026 | Dominik Livaković | Fenerbahce | FC Barcelona |
Tin tức, nhận định Fenerbahce
Câu hỏi thường gặp về Fenerbahce
Fenerbahce đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Turkish Super League?
Fenerbahce hiện đứng thứ 3 trên BXH Turkish Super League với 16 điểm sau 8 trận (thắng 5, hòa 1, thua 2).
Fenerbahce đá trận tiếp theo khi nào?
Fenerbahce gặp Galatasaray trên sân khách lúc 01:30 ngày 27/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Turkish Super League.
Phong độ gần đây của Fenerbahce thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Fenerbahce thắng 4, hòa 3 và thua 1.
Sân nhà của Fenerbahce là sân nào?
Fenerbahce thi đấu trên sân Şükrü Saracoğlu Stadı ở Istanbul, sức chứa khoảng 50.530 chỗ ngồi.







