KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Chủ Nhật, 25/10 · 14:16
Iwaki FC1 - 0Hiệp 2
Jubilo IwataLahti: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Thành lập: 1891 · Sân nhà: Lahden Stadion (Lahti), 14.500 chỗ · Giá trị đội hình: 2,6 triệu €
Giải đấu: VĐQG Phần Lan, Cúp Phần Lan
Lahti trên bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
Lahti đứng thứ 7 với 32 điểm sau 22 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jaro | 27 | 4-9-14 | -27 | 21 |
| 6 | IFK Mariehamn | 27 | 4-7-16 | -27 | 19 |
| 7 | Lahti | 22 | 9-5-8 | 7 | 32 |
| 8 | TPS Turku | 22 | 8-7-7 | 5 | 31 |
| 9 | Ilves Tampere | 22 | 7-4-11 | -3 | 25 |
Kết quả Lahti gần đây
8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 3.
- Thứ 7, 17/10/2026
- FTLahti
5-1
TPS TurkuH1 3-1 - Thứ 6, 09/10/2026
- FTSJK Seinajoen
1-0
LahtiH1 1-0 - Thứ 6, 18/09/2026
- FTLahti
1-1
JaroH1 1-0 - Thứ 7, 12/09/2026
- FTIlves Tampere
3-1
LahtiH1 1-0 - Thứ 3, 08/09/2026
- FTLahti
2-1
IFK MariehamnH1 1-0 - Thứ 2, 31/08/2026
- FTVaasa VPS
0-1
LahtiH1 0-1 - Thứ 6, 21/08/2026
- FTSJK Seinajoen
1-2
LahtiH1 0-0 - Chủ nhật, 16/08/2026
- FTLahti
1-2
KuPsH1 1-2
Thống kê Lahti (18 trận gần nhất)
- 1,50bàn/trận
- 56.33%kiểm soát bóng TB
- 15,7cú sút/trận
- 4,8sút trúng đích/trận
- 5.61phạt góc/trận
- 2.17thẻ vàng/trận
- 11.44phạm lỗi/trận
- 38việt vị
Danh sách cầu thủ Lahti
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Veikka Ratto | Thủ môn | 20 | FIN |
| 31 | Osku Maukonen | Thủ môn | 19 | FIN |
| 21 | Matias Vainionpaa | Hậu vệ | 25 | FIN |
| 3 | Romain Sans | Hậu vệ | 27 | FRA |
| 27 | Romaric Yapi | Hậu vệ | 26 | FRA |
| 2 | Joel Lehtonen | Hậu vệ | 27 | FIN |
| 5 | Nicolas Gianini Dantas | Hậu vệ | 28 | BRA |
| 6 | Vaino Vehkonen | Hậu vệ | 25 | FIN |
| 4 | José Müller | Hậu vệ | 23 | POR |
| 25 | Topias Inkinen | Hậu vệ | 23 | FIN |
| 10 | Otso Koskinen | Tiền vệ | 24 | FIN |
| 7 | Daniel Heikkinen | Tiền vệ | 23 | FIN |
| 14 | Erik Andersson | Tiền vệ | 29 | SWE |
| 18 | Yohan Cassubie | Tiền vệ | 26 | FRA |
| 28 | Armend Kabashi | Tiền vệ | 31 | FIN |
| 77 | Momodou Sarr | Tiền đạo | 27 | FIN |
| 20 | Justus Ojanen | Tiền đạo | 21 | FIN |
| 17 | Amir Belabid | Tiền đạo | 21 | FIN |
| 11 | Martim Ferreira | Tiền đạo | 23 | POR |
| 8 | Tofol Montiel | Tiền đạo | 26 | ESP |
| 19 | Neemias Benavenuto Barbosa | Tiền đạo | 26 | BRA |
| 9 | Aaron Lindholm | Tiền đạo | 22 | FIN |
Chuyển nhượng gần đây của Lahti
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Jonathan Muzinga | Lahti | Vaasa VPS |
| 04/03/2026 | Anton Munukka | Lahti | Salon Palloilijat |
| 23/02/2026 | Abdoulaye Kanté | Lahti | |
| 05/02/2026 | Yohan Cassubie | Free Player | Lahti |
| 19/01/2026 | Romaric Yapi | Free Player | Lahti |
| 31/12/2025 | Eemil Laamanen | Lahti | Free Player |
| 31/12/2025 | Joona Tiainen | Lahti | Free Player |
| 31/12/2025 | Eric Oteng | Lahti | Free Player |
| 31/12/2025 | Justus Ojanen | SJK Akatemia | Lahti |
| 31/12/2025 | Joel Lehtonen | AC Oulu | Lahti |
Câu hỏi thường gặp về Lahti
Lahti đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan?
Lahti hiện đứng thứ 7 trên BXH VĐQG Phần Lan với 32 điểm sau 22 trận (thắng 9, hòa 5, thua 8).
Phong độ gần đây của Lahti thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Lahti thắng 4, hòa 1 và thua 3.
Sân nhà của Lahti là sân nào?
Lahti thi đấu trên sân Lahden Stadion ở Lahti, sức chứa khoảng 14.500 chỗ ngồi.


