KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Sáu, 23/10 · 02:17
Ararat-Armenia FC0 - 0Hiệp 1
AZ AlkmaarMalaga: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Malaga trên bảng xếp hạng La Liga
Malaga đứng thứ 20 với 4 điểm sau 9 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Elche CF | 9 | 1-4-4 | -6 | 7 |
| 19 | Valencia CF | 9 | 1-3-5 | -9 | 6 |
| 20 | Malaga | 9 | 0-4-5 | -12 | 4 |
Lịch thi đấu Malaga
- Thứ 7, 24/10/2026
- 02:00Deportivo Alavés
vs
MalagaNĐ - Thứ 4, 28/10/2026
- 03:00Sporting Alcazar
vs
Malaga - Chủ nhật, 01/11/2026
- 00:30Real Betis
vs
Malaga - Thứ 7, 07/11/2026
- 20:00Malaga
vs
Racing Santander - Thứ 2, 23/11/2026
- 00:30CA Osasuna
vs
Malaga
Kết quả Malaga gần đây
8 trận gần nhất: thắng 0, hòa 4, thua 4.
- Chủ nhật, 18/10/2026
- FTMalaga
2-5
Real SociedadH1 0-2 - Thứ 7, 10/10/2026
- FTMalaga
1-1
RCD Espanyol de BarcelonaH1 0-1 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTGetafe
1-0
MalagaH1 0-0 - Thứ 6, 18/09/2026
- FTMalaga
1-3
Villarreal CFH1 1-2 - Chủ nhật, 13/09/2026
- FTRC Celta
1-1
MalagaH1 1-0 - Chủ nhật, 06/09/2026
- FTMalaga
0-0
LevanteH1 0-0 - Chủ nhật, 30/08/2026
- FTReal Madrid
4-0
MalagaH1 3-0 - Thứ 3, 25/08/2026
- FTMalaga
1-1
RC DeportivoH1 1-1
Thống kê Malaga (14 trận gần nhất)
- 0,93bàn/trận
- 51.64%kiểm soát bóng TB
- 12,2cú sút/trận
- 4,1sút trúng đích/trận
- 5.43phạt góc/trận
- 2thẻ vàng/trận
- 11.71phạm lỗi/trận
- 27việt vị
Danh sách cầu thủ Malaga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Carlos López Nogueras | Thủ môn | 21 | ESP |
| 1 | Alfonso Herrero | Thủ môn | 32 | ESP |
| 25 | Juan Berrocal | Hậu vệ | 27 | ESP |
| 16 | Diego Murillo | Hậu vệ | 25 | ESP |
| 3 | Carlos Puga | Hậu vệ | 25 | ESP |
| 12 | José Salinas | Hậu vệ | 26 | ESP |
| 4 | Einar Galilea | Hậu vệ | 32 | ESP |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ | 20 | MAR |
| 5 | Álex Pastor | Hậu vệ | 27 | ESP |
| 20 | Fernando Calero | Hậu vệ | 31 | ESP |
| 31 | Rafael Garrido Hierro | Hậu vệ | 21 | ESP |
| 35 | Aarón Ochoa | Tiền vệ | 19 | IRL |
| 22 | Dani Lorenzo | Tiền vệ | 23 | ESP |
| 8 | Carlos Dotor | Tiền vệ | 25 | ESP |
| 14 | Rafael Rodríguez Ruiz | Tiền vệ | 23 | ESP |
| 2 | Jens Cajuste | Tiền vệ | 27 | SWE |
| 6 | Ramón Enríquez | Tiền vệ | 25 | ESP |
| 18 | Pablo Martínez Andrés | Tiền vệ | 28 | ESP |
| 15 | Ángel Recio Gutiérrez | Tiền vệ | 23 | ESP |
| 23 | Izan Merino | Tiền vệ | 20 | ESP |
| 19 | Juan Cruz | Tiền đạo | 26 | ESP |
| 7 | Haitam Abaida | Tiền đạo | 24 | MAR |
| 10 | David Larrubia | Tiền đạo | 24 | ESP |
| 21 | Adrian Nino | Tiền đạo | 22 | ESP |
| 24 | Julen Lobete | Tiền đạo | 26 | ESP |
| 11 | Joaquín Muñoz | Tiền đạo | 27 | ESP |
| 9 | Carlos Ruiz Rubio | Tiền đạo | 22 | ESP |
| 17 | Eneko Jauregi | Tiền đạo | 30 | ESP |
Chuyển nhượng gần đây của Malaga
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Jens Cajuste | Napoli | Malaga |
| 31/08/2026 | Pablo Arriaza | Malaga | CD Estebona |
| 31/08/2026 | Juan Berrocal | Getafe | Malaga |
| 30/08/2026 | Adam Aznou | Everton | Malaga |
| 28/08/2026 | Francisco Montero | Malaga | CD Leganes |
| 25/08/2026 | Daniel Rodríguez Sánchez | Malaga | Free Player |
| 24/08/2026 | Victor Garcia | Malaga | UD Ibiza |
| 23/08/2026 | Juanpe Jiménez | Malaga | Gamba Osaka |
| 22/08/2026 | Juanpe Jiménez | Malaga | Gamba Osaka |
| 20/08/2026 | Pablo Martínez Andrés | Levante | Malaga |
Tin tức, nhận định Malaga
Câu hỏi thường gặp về Malaga
Malaga đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng La Liga?
Malaga hiện đứng thứ 20 trên BXH La Liga với 4 điểm sau 9 trận (thắng 0, hòa 4, thua 5).
Malaga đá trận tiếp theo khi nào?
Malaga gặp Deportivo Alavés trên sân khách lúc 02:00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ La Liga.
Phong độ gần đây của Malaga thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Malaga thắng 0, hòa 4 và thua 4.
Sân nhà của Malaga là sân nào?
Malaga thi đấu trên sân La Rosaleda ở Malaga, sức chứa khoảng 30.044 chỗ ngồi.







