KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Bảy, 24/10 · 06:03
Vitoria Guimaraes3 - 0Hiệp 2
MaritimoValencia CF: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Valencia CF trên bảng xếp hạng La Liga
Valencia CF đứng thứ 19 với 6 điểm sau 9 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Racing Santander | 9 | 2-2-5 | -12 | 8 |
| 18 | Elche CF | 9 | 1-4-4 | -6 | 7 |
| 19 | Valencia CF | 9 | 1-3-5 | -9 | 6 |
| 20 | Malaga | 10 | 0-5-5 | -12 | 5 |
Lịch thi đấu Valencia CF
- Thứ 7, 24/10/2026
- 23:30Valencia CF
vs
Villarreal CFNĐ - Thứ 5, 29/10/2026
- 03:00UE Tavernes
vs
Valencia CF - Thứ 2, 02/11/2026
- 00:30Elche CF
vs
Valencia CF - Chủ nhật, 08/11/2026
- 03:00Valencia CF
vs
Real Madrid - Thứ 7, 21/11/2026
- 22:15Rayo Vallecano
vs
Valencia CF
Kết quả Valencia CF gần đây
8 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 5.
- Chủ nhật, 18/10/2026
- FTValencia CF
0-0
Athletic ClubH1 0-0 - Thứ 2, 12/10/2026
- FTRacing Santander
2-2
Valencia CFH1 1-1 - Thứ 2, 21/09/2026
- FTValencia CF
2-3
Real SociedadH1 0-1 - Thứ 4, 16/09/2026
- FTDeportivo Alavés
0-1
Valencia CFH1 0-0 - Thứ 7, 12/09/2026
- FTSevilla FC
1-0
Valencia CFH1 0-0 - Chủ nhật, 06/09/2026
- FTValencia CF
0-5
FC BarcelonaH1 0-2 - Thứ 2, 31/08/2026
- FTRC Deportivo
3-1
Valencia CFH1 2-1 - Thứ 4, 26/08/2026
- FTValencia CF
0-1
Real BetisH1 0-0
Thống kê Valencia CF (11 trận gần nhất)
- 1,18bàn/trận
- 43.82%kiểm soát bóng TB
- 12,0cú sút/trận
- 3,2sút trúng đích/trận
- 4.18phạt góc/trận
- 2thẻ vàng/trận
- 11.27phạm lỗi/trận
- 21việt vị
Danh sách cầu thủ Valencia CF
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 32 | MKD |
| 13 | Cristian Rivero | Thủ môn | 28 | ESP |
| 25 | Kayne Van Oevelen | Thủ môn | 23 | NED |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Hậu vệ | 29 | GUI |
| 5 | César Tárrega Requeni | Hậu vệ | 24 | ESP |
| 24 | Pablo Maffeo | Hậu vệ | 29 | ARG |
| 14 | José Gayà | Hậu vệ | 31 | ESP |
| 22 | Arnau Martínez López | Hậu vệ | 23 | ESP |
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ | 33 | FRA |
| 36 | Iker Córdoba | Hậu vệ | 20 | ESP |
| 12 | Justin De Haas | Hậu vệ | 26 | NED |
| 21 | Jesús Vázquez | Hậu vệ | 23 | ESP |
| 3 | José Copete | Hậu vệ | 27 | ESP |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ | 27 | SUI |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ | 20 | JPN |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ | 33 | ESP |
| 10 | Harvey Elliott | Tiền vệ | 23 | ENG |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ | 29 | MLI |
| 8 | Javi Guerra | Tiền vệ | 23 | ESP |
| 18 | José Luis García Vayá | Tiền vệ | 28 | ESP |
| 2 | Guido Rodríguez | Tiền vệ | 32 | ARG |
| 6 | Umar Sadiq | Tiền đạo | 29 | NGR |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo | 26 | ESP |
| 7 | Arnaut Danjuma | Tiền đạo | 29 | NED |
| 27 | David Otorbi Ejededawe | Tiền đạo | 19 | ESP |
| 0 | Sergi Canos | Tiền đạo | 29 | ESP |
| 19 | Daniel Raba Antolín | Tiền đạo | 30 | ESP |
| 0 | Diego López Noguerol | Tiền đạo | 24 | ESP |
Chuyển nhượng gần đây của Valencia CF
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Harvey Elliott | Liverpool | Valencia CF |
| 31/08/2026 | Harvey Elliott | Liverpool | Valencia CF |
| 31/08/2026 | André Almeida | Valencia CF | Racing Santander |
| 26/08/2026 | Alberto Mari | Valencia CF | Free Player |
| 25/08/2026 | Arnau Martínez López | Girona FC | Valencia CF |
| 24/08/2026 | Kayne Van Oevelen | Ipswich Town | Valencia CF |
| 23/08/2026 | Kayne Van Oevelen | Ipswich Town | Valencia CF |
| 28/07/2026 | Eray Cömert | Valencia CF | Torino |
| 25/07/2026 | Lucas Nuñez Ramirez | Valencia CF | Eibar |
| 16/07/2026 | Cenk Ozkacar | Valencia CF | Trabzonspor |
Câu hỏi thường gặp về Valencia CF
Valencia CF đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng La Liga?
Valencia CF hiện đứng thứ 19 trên BXH La Liga với 6 điểm sau 9 trận (thắng 1, hòa 3, thua 5).
Valencia CF đá trận tiếp theo khi nào?
Valencia CF gặp Villarreal CF trên sân nhà lúc 23:30 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ La Liga.
Phong độ gần đây của Valencia CF thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Valencia CF thắng 1, hòa 2 và thua 5.
Sân nhà của Valencia CF là sân nào?
Valencia CF thi đấu trên sân Estadio de Mestalla ở Valencia, sức chứa khoảng 49.430 chỗ ngồi.







